Melaka
Malaysia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Melaka đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội, với 3 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -4
Kết quả gần đây
Melaka thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Melaka thua Kuching FA 1-2 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 12 bàn thủng lưới.
Thành tích mùa 18/19 của Melaka
Melaka mới có 3 điểm sau 4 vòng. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận. Cụ thể là 1 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Melaka hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Melaka đang hơn Imigresen 1 điểm. Cách biệt với Johor Darul Takzim FC là 12 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Sân nhà và giải đấu của Melaka
Sân nhà của Melaka, đội bóng Malaysia, là Stadium Hang Jebat. Sân đón được 40.000 khán giả mỗi trận.
Melaka ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Melaka đứng thứ 9, trung bình nhận 2,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6.
Melaka đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Melaka gặp Kuala Lumpur FA trên sân nhà ngày 17/10/2026. Đội còn 19 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Hafiz Azizi | Thủ môn | |
| 2 | Che Rashid Che Halim | Hậu vệ | |
| 3 | Simen Lyngbø | Hậu vệ | Philippines |
| 4 | R. Aroon Kumar | Tiền vệ | |
| 5 | S. Kim | Hậu vệ | |
| 6 | Z. Azri | Hậu vệ | |
| 7 | Coulibaly Abdel | Tiền đạo | |
| 7 | Park Kwang-Il | Tiền vệ | |
| 8 | Do Dong-Hyun | Tiền đạo | |
| 9 | K. Sherman | Tiền đạo | |
| 10 | Hein Htet Aung | Tiền đạo | |
| 11 | J. Firdaus Chew | Tiền đạo | |
| 15 | H. Abu Bakar | Tiền vệ | |
| 16 | M. Ozor | Tiền vệ | |
| 19 | Khairul Fahmi Che Mat | Thủ môn | |
| 20 | D. Kalesic | Tiền vệ | |
| 21 | Kamal Arif | Hậu vệ | |
| 22 | S. Abdul Rashid | Tiền vệ | |
| 23 | A. Aripin | Hậu vệ | |
| 24 | A. Redžović | Hậu vệ | |
| 25 | K. Anwar | Tiền vệ | |
| 29 | F. Irman | Thủ môn | |
| 30 | Christian | Tiền đạo | |
| 33 | N. Agbre | Hậu vệ | |
| 37 | D. Gu | Hậu vệ | |
| 39 | S. Thanush | Hậu vệ | |
| 51 | S. Asano | Hậu vệ | |
| 66 | A. Nouri | Tiền vệ | |
| 68 | V. Ruventhiran | Tiền đạo | |
| 80 | N. Jazi | Tiền vệ | |
| 89 | J. Mahalli | Hậu vệ | |
| 98 | Ronny Song | Tiền đạo | |
| 99 | Alif Ikmalrizal | Tiền vệ |