Metal Kharkiv
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Persha Liga
Metal Kharkiv đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 13 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Metal Kharkiv là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Metal Kharkiv, đội bóng Ukraine, là Stadion Avanhard. Sức chứa của sân là 10.200 chỗ.
Vị trí của Metal Kharkiv mùa 18/19
Metal Kharkiv giữ vị trí thứ 9 mùa 18/19. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Đội có 4 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Phong độ gần đây của Metal Kharkiv
Trận gần nhất, Metal Kharkiv thắng Chernihiv 2-0 trên sân nhà. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Metal Kharkiv
Metal Kharkiv ghi 9 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 2 bàn và nhận 6 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 9 bàn ghi và 5 bàn thua.
Metal Kharkiv hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Metal Kharkiv đang hơn Lokomotiv Kyiv 1 điểm. Đội đầu bảng Kulykiv đang hơn 4 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Hàng công và hàng thủ Metal Kharkiv
Hàng công Metal Kharkiv đứng thứ 9 với 1,2 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Metal Kharkiv
Trận kế tiếp, Metal Kharkiv gặp Prykarpattia trên sân khách ngày 3/10/2026. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Anton Zhdankov | Hậu vệ | |
| 2 | O. Myzyuk | Hậu vệ | |
| 6 | D. Tepliakov | Tiền đạo | |
| 7 | P. Lutsiv | Tiền vệ | |
| 8 | K. Digtyar | Hậu vệ | |
| 9 | V. Lutsiv | Tiền vệ | |
| 10 | M. Bagachanskyi | Tiền vệ | |
| 11 | O. Tsvirenko | Tiền vệ | |
| 14 | K. Vlaga | Hậu vệ | |
| 17 | D. Prykhodko | Hậu vệ | |
| 19 | D. Kaydalov | Tiền đạo | |
| 20 | D. Vernattus | Hậu vệ | |
| 21 | D. Zdankov | Thủ môn | |
| 22 | D. Pidruchnyi | Tiền vệ | |
| 27 | Yevhen Isaenko | Tiền đạo | Ukraine |
| 29 | Yegor Abramov | Tiền vệ | |
| 30 | I. Shapovalov | Tiền vệ | |
| 31 | B. Porokh | Hậu vệ | |
| 32 | M. Shakhmaiev | Hậu vệ | |
| 33 | Y. Sherstiuk | Hậu vệ | |
| 35 | P. Pletnyov | Thủ môn | |
| 38 | K. Palianychka | Tiền vệ | |
| 38 | Gebel Igorovych | Hậu vệ | |
| 39 | I. Gryshchenko | Hậu vệ | |
| 43 | G. Polyakov | Thủ môn | |
| 46 | M. Kolotay | Tiền đạo | |
| 47 | R. Andreev | Hậu vệ | |
| 48 | D. Prymak | Tiền vệ | |
| 98 | M. Orikhovskyi | Hậu vệ |