Metta / LU
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga
Metta / LU đang xếp thứ 1 trên tổng 14 đội , với 54 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 17
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 89
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +72
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Metta / LU trên bảng xếp hạng
Sau 21 vòng, Metta / LU giữ ngôi đầu bảng. Nhịp lấy điểm đang là 2,6 điểm một trận. Bảng có 14 đội tranh tài.
Số bàn thắng và bàn thua của Metta / LU
Trung bình mỗi trận Metta / LU ghi 4,2 bàn và nhận 0,8 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +72. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn.
Kết quả các trận gần nhất của Metta / LU
Gần đây Metta / LU thắng JDFS Alberts 3-1 trên sân khách và thắng JFK Ventspils 7-0. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Mạch bất bại hiện kéo dài 15 trận.
Metta / LU chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Metta / LU thắng 9 trận, còn trên sân khách là 8 trận. Ở sân nhà, cán cân là 58 bàn ghi và 8 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 31 bàn và nhận 9 bàn.
Metta / LU là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Metta / LU, đội bóng Latvia, là Daugavas Stadionā. Đội thường được gọi ngắn là MET. Sân đón được 10.461 khán giả mỗi trận.
Vị trí Metta / LU so với phần còn lại của bảng
Metta / LU đang hơn Valmiera / BSS 3 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội.
Metta / LU đá trận tiếp theo khi nào?
Riga Mariners là cái tên chờ Metta / LU ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Plavins | Goalkeeper | |
| 3 | Y. Yakubu | Defender | |
| 4 | K. Vilnis | Defender | |
| 5 | I. Minkevičs | Defender | |
| 6 | W. O. Lawal | Midfielder | |
| 8 | Suleiman Abdulraheem | Midfielder | |
| 9 | S. Saleh | Attacker | |
| 10 | R. Kļavinskis | Midfielder | |
| 11 | P. Amoah | Attacker | |
| 12 | Dmytro Nogin | Goalkeeper | |
| 13 | D. Petersons | Defender | |
| 13 | H. Gulbis | Midfielder | |
| 14 | G. Smilškalns | Midfielder | |
| 15 | Daniils Cinajevs | Midfielder | |
| 16 | O. Likas | Defender | |
| 17 | O. Dzenitis | Attacker | |
| 19 | E. Ivanovskis-Pigits | Attacker | |
| 21 | K. Abdulraheem | Attacker | |
| 22 | S. Jallow | Midfielder | |
| 24 | T. Tolmanis | Goalkeeper | |
| 27 | K. Cēsnieks | Midfielder |