MFK Ružomberok
Slovakia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Krajčírik | Thủ môn | Slovakia |
| 1 | Attila Horváth | Thủ môn | Slovakia |
| 2 | Alexander Mojžiš | Hậu vệ | Slovakia |
| 4 | Oliver Luterán | Hậu vệ | Slovakia |
| 5 | Tomas Marusin | Hậu vệ | Slovakia |
| 6 | Tobias Jan Mirko | Tiền đạo | Slovakia |
| 7 | Adrián Slávik | Tiền vệ | Slovakia |
| 8 | Ján Murgaš | Tiền vệ | Slovakia |
| 9 | Matěj Koubek | Tiền đạo | Czechia |
| 10 | Filip Souček | Tiền vệ | Czechia |
| 11 | Samuel Lavrinčík | Tiền vệ | Slovakia |
| 13 | Dávid Jackuliak | Tiền đạo | Slovakia |
| 14 | Jan Hladík | Tiền đạo | Czechia |
| 15 | Martin Bacik | Tiền vệ | Slovakia |
| 16 | Daniel Köstl | Hậu vệ | Czechia |
| 17 | Adam Tučný | Tiền vệ | Slovakia |
| 18 | Kevin Huna | Tiền vệ | Czechia |
| 19 | Vojtěch Hranoš | Tiền vệ | Czechia |
| 20 | Marián Chobot | Tiền vệ | Slovakia |
| 22 | Tomas Buchvaldek | Tiền vệ | Czechia |
| 23 | Daniel Prekop | Hậu vệ | Slovakia |
| 24 | Patrik Jevos | Tiền đạo | Slovakia |
| 25 | Dario Grgić | Tiền vệ | Serbia |
| 26 | Marko Kelemen | Tiền đạo | Slovakia |
| 28 | Alexander Selecký | Tiền vệ | Slovakia |
| 29 | Štefan Gerec | Tiền đạo | Slovakia |
| 30 | Martin Boďa | Tiền đạo | Slovakia |
| 31 | Dominik Kostka | Tiền vệ | Czechia |
| 33 | Boris Halada | Thủ môn | Slovakia |
| 34 | David Huska | Thủ môn | Slovakia |