Mineros de Zacatecas
Mexico
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera A: Apertura
Mineros de Zacatecas đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 17 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mineros de Zacatecas xếp hạng ra sao?
Mineros de Zacatecas đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 17 điểm. Bảng có 16 đội tranh tài. Đội có 5 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Vị trí Mineros de Zacatecas so với phần còn lại của bảng
Mineros de Zacatecas kém Leones Negros UDG ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Venados FC bám sát với khoảng cách 1 điểm. Đội đầu bảng Monarcas đang hơn 4 điểm.
Phong độ gần đây của Mineros de Zacatecas
Trận gần nhất, Mineros de Zacatecas thắng Piratas 3-0 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 8 bàn.
Mineros de Zacatecas trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Mineros de Zacatecas 4 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 9 bàn. Các trận sân nhà cho ra 16 bàn thắng và 6 bàn thua.
Sức mạnh ghi bàn của Mineros de Zacatecas
Mineros de Zacatecas ghi 21 bàn và để thủng lưới 15 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Mineros de Zacatecas là đội bóng nước nào?
Mineros de Zacatecas lấy Estadio Carlos Vega Villalba ở Zacatecas làm sân nhà. Sức chứa của sân là 18.000 chỗ.
Mineros de Zacatecas đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Mineros de Zacatecas gặp Durango trên sân khách ngày 4/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Durán | Thủ môn | |
| 2 | L. Cervantes | Hậu vệ | |
| 3 | S. Manríquez | Hậu vệ | |
| 4 | D. Marmolejo | Hậu vệ | |
| 5 | J. Cano | Hậu vệ | |
| 6 | P. Ríos | Tiền vệ | |
| 7 | E. Carballo | Tiền đạo | |
| 9 | J. Machado | Tiền đạo | |
| 10 | A. Ávila | Tiền vệ | |
| 11 | L. Sandoval | Tiền đạo | |
| 12 | L. Hernandez | Hậu vệ | |
| 13 | M. Pérez | Tiền đạo | |
| 14 | Ó. Mazatán | Hậu vệ | |
| 16 | J. Esquivel | Tiền vệ | |
| 18 | A. Mendoza | Tiền vệ | |
| 19 | K. Magaña | Tiền vệ | |
| 20 | W. D. Castro Garcia | Tiền đạo | |
| 22 | J. Valenzuela | Thủ môn | |
| 23 | A. García | Hậu vệ | |
| 24 | P. Padilla | Tiền vệ | |
| 25 | A. Villalobos | Tiền đạo | |
| 30 | J. Jiménez | Tiền đạo | |
| 86 | R. Rios | Tiền đạo | |
| 91 | J. Ramirez | Hậu vệ | |
| 96 | Alejandro Flores Sanchez Coupper | Hậu vệ | |
| 98 | H. Mata | Hậu vệ | |
| 110 | M. Cordero | Tiền đạo |