ML Vitebsk
Belarus
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Egor Osipov | Hậu vệ | Belarus |
| 1 | Pavel Pavlyuchenko | Thủ môn | Belarus |
| 2 | Aleksey Nosko | Tiền vệ | Belarus |
| 3 | Nikita Baranok | Hậu vệ | Belarus |
| 4 | Ode Abdullahi | Tiền vệ | Nigeria |
| 5 | Milad Mohammadi | Hậu vệ | Iran |
| 6 | Kirill Gomanov | Hậu vệ | Belarus |
| 7 | Timur Ivanov | Tiền đạo | Russia |
| 8 | Silas Gnaka | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 9 | Bassekou Diabaté | Tiền đạo | Mali |
| 10 | Denilho Cleonise | Tiền vệ | Suriname |
| 12 | Radivoj Bosić | Tiền vệ | Serbia |
| 15 | Valeriy Bocherov | Tiền vệ | Belarus |
| 18 | Vladislav Zhuk | Tiền vệ | Belarus |
| 20 | Zakhar Volkov | Hậu vệ | Belarus |
| 22 | Yan Skibskiy | Tiền vệ | Belarus |
| 23 | Sergey Balanovich | Tiền vệ | Belarus |
| 23 | Nikita Naumov | Hậu vệ | Belarus |
| 27 | Aleksandar Mesarović | Tiền vệ | Serbia |
| 30 | Pavel Shcherbachenya | Thủ môn | Belarus |
| 45 | Ilya Moskalenchik | Hậu vệ | Belarus |
| 46 | Daniil Kotov | Thủ môn | Belarus |
| 55 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ | Belarus |
| 66 | Sergey Karpovich | Hậu vệ | Belarus |
| 80 | Artem Kontsevoy | Tiền vệ | Belarus |
| 99 | Mark Bulanov | Tiền đạo | Belarus |
| 99 | Ivan Grudko | Tiền đạo | Belarus |