Mladost Lješkopolje
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Second League
Mladost Lješkopolje đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 16 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mladost Lješkopolje xếp hạng ra sao?
Mladost Lješkopolje đang dẫn đầu giải với 16 điểm sau 8 trận. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này. Cụ thể là 4 thắng, 4 hoà và chưa thua trận nào.
Mladost Lješkopolje ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 15 lần trước Mladost Lješkopolje mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5. Hiệu số bàn thắng bại là +6.
Mladost Lješkopolje qua những vòng vừa qua
Mladost Lješkopolje giữ mạch bất bại qua cả 8 trận đã đấu. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Mladost Lješkopolje chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Mladost Lješkopolje thắng 1 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 5 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 9 bàn và nhận 4 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Mladost Lješkopolje
Mladost Lješkopolje và Jedinstvo đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 10 đội.
Giới thiệu Mladost Lješkopolje
Sân nhà của Mladost Lješkopolje, đội bóng Montenegro, là DG Arena. Sức chứa của sân là 1.200 chỗ.
Lịch thi đấu sắp tới của Mladost Lješkopolje
Jedinstvo là cái tên chờ Mladost Lješkopolje ở vòng kế tiếp, ngày 30/9/2026. Đội còn 2 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Bobicic | Thủ môn | |
| 4 | Hong-hwan Ji | Hậu vệ | |
| 7 | Petar Prelevic | Tiền đạo | |
| 9 | B. Kopitovic | Tiền vệ | |
| 10 | J. Popovic | Tiền vệ | |
| 11 | M. Bojović | Tiền đạo | |
| 15 | Rajko Popovic | Hậu vệ | |
| 18 | L. Merdovic | Tiền đạo | |
| 18 | Patrick Gbegbe Srinwle Ange | Tiền đạo | |
| 19 | M. Vracar | Tiền vệ | |
| 20 | Pavle Cetkovic | Tiền vệ | |
| 22 | V. Jeknic | Tiền vệ | |
| 23 | Daigo Urano | Tiền vệ | |
| 24 | M. Racic | Tiền vệ | |
| 27 | Aleksa Globarevic | Hậu vệ | |
| 28 | Uros Piperovic | Hậu vệ | |
| 29 | D. Becic | Tiền vệ | |
| 30 | S. Gazivoda | Tiền vệ | |
| 31 | L. Bulatovic | Hậu vệ | |
| 32 | Stefan Pavicevic | Tiền vệ | |
| 32 | Filip Mujovic | Tiền vệ |