Mladost Lucani
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
Mladost Lucani đang xếp thứ 4 trên tổng 14 đội , với 16 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Mladost Lucani
Mladost Stadium Lučani, sân nhà của Mladost Lucani, chứa được 8.000 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 8.000 chỗ.
Mladost Lucani đang đứng thứ mấy?
Mladost Lucani đang đứng thứ 4 trong số 14 đội. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 4 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Mladost Lucani thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Mladost Lucani thắng Macva 2-1 trên sân khách. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 9 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Mladost Lucani hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Mladost Lucani tới FK Crvena Zvezda ở ngôi đầu là 12 điểm. Phía trên là Radnicki 1923, cách 1 điểm. Ngay sau lưng là IMT Novi Beograd, kém 1 điểm.
Khác biệt sân bãi của Mladost Lucani
Thành tích hai sân của Mladost Lucani là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Các trận sân nhà cho ra 6 bàn thắng và 3 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Mladost Lucani
Số bàn thua của Mladost Lucani dừng ở 12 sau 10 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 10. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7.
Lịch thi đấu sắp tới của Mladost Lucani
Đối thủ kế tiếp của Mladost Lucani là OFK Beograd, đá ngày 10/10/2026. Mladost Stadium Lučani là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Stamenković | Goalkeeper | |
| 3 | N. Petrović | Defender | |
| 5 | V. Kijevčanin | Midfielder | |
| 7 | N. Andrić | Defender | |
| 8 | J. Tumbasević | Midfielder | |
| 9 | Petar Bojić | Attacker | |
| 10 | O. Krsmanovic | Attacker | |
| 12 | M. Joksimović | Defender | |
| 14 | T. Bondarenko | Defender | |
| 17 | A. Varjačić | Defender | |
| 18 | F. Žunić | Midfielder | |
| 20 | Aleksa Milošević | Defender | |
| 21 | N. Popović | Goalkeeper | |
| 22 | João | Midfielder | |
| 24 | V. Marković | Midfielder | |
| 25 | J. Ćirić | Midfielder | |
| 27 | Nenad Radić | Midfielder | |
| 28 | N. Boranijašević | Defender | |
| 29 | D. Jovančić | Midfielder | |
| 30 | N. Ćirković | Defender | |
| 33 | V. Jovanović | Defender | |
| 37 | F. Mladenović | Defender | |
| 39 | J. Uzuegbunam | Attacker | |
| 42 | Jagos Djurkovic | Midfielder | |
| 44 | M. Cvetković | Defender | |
| 76 | Dušan Begović | Goalkeeper | |
| 77 | M. Kerkez | Midfielder | |
| 99 | Ž. Samčović | Goalkeeper |