Logo Mohammedan

Mohammedan

India

Thứ hạng hiện tại Bảng Regular season

Mohammedan đang xếp thứ 4 trên tổng 24 đội, với 25 điểm sau 14 trận.

Thắng
7
Hoà
4
Thua
3
Bàn thắng
23
Bàn thua
16
Hiệu số
+7

Lịch thi đấu sắp tới

Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.

Kết quả gần đây

Thứ 7, 19/09 Calcutta Premier Division

FT
Logo Mohun Bagan Mohun Bagan
Logo Mohammedan Mohammedan
3 2

Thứ 2, 14/09 Calcutta Premier Division

FT
Logo East Bengal East Bengal
Logo Mohammedan Mohammedan
1 1

Thứ 6, 11/09 Calcutta Premier Division

FT
Logo Mohammedan Mohammedan
Logo Bhawanipore Bhawanipore
2 0

Thứ 6, 04/09 Calcutta Premier Division

FT
Logo Peerless Peerless
Logo Mohammedan Mohammedan
2 0

Thứ 2, 31/08 Calcutta Premier Division

FT
Logo Kalighat Club Kalighat Club
Logo Mohammedan Mohammedan
1 2

Sân nhà và giải đấu của Mohammedan

Mohammedan lấy Kishore Bharati Krirangan ở Kolkata làm sân nhà. Khán đài có 12.000 chỗ ngồi.

Thành tích mùa 18/19 của Mohammedan

Mohammedan giữ vị trí thứ 4 mùa 18/19. Cụ thể là 7 thắng, 4 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.

Mohammedan qua những vòng vừa qua

Mohammedan khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Mohun Bagan 2-3, hoà East Bengal 1-1 và thắng Bhawanipore 2-0. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.

Mohammedan trên sân nhà so với sân khách

Sân nhà mang về cho Mohammedan 4 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Ở sân nhà, cán cân là 11 bàn ghi và 3 bàn thua.

Mohammedan hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?

Mohammedan đang hơn United 2 điểm. Phía trên là Mohun Bagan, cách 5 điểm. Cách biệt với East Bengal là 7 điểm.

Mohammedan ghi bao nhiêu bàn mùa này?

Cán cân bàn thắng bại của Mohammedan đang là +7. Khung thành đội đứng thứ 10 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +7.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 Padam Chettri Thủ môn India
3 P. D. Meitei Hậu vệ
4 Gaurav Bora Hậu vệ India
5 Y. Chickro Tiền vệ
6 Sajad Parray Hậu vệ India
8 Amarjit Kiyam Tiền vệ India
9 F. Molla Tiền đạo India
10 Lalthankima Tiền đạo
14 Z. Ralte Hậu vệ
17 Thokchom Adison Singh Tiền đạo India
18 Jeremy Laldinpuia Tiền vệ India
19 H. Lalrempuia Hậu vệ India
20 Hira Mondal Hậu vệ India
21 S. Pandit Thủ môn
27 M. Maxion Tiền đạo
28 Nikhil Deka Thủ môn India
29 Lalremsanga Tiền đạo India
30 Israfil Dewan Tiền đạo India
35 Ahmed Mazumder Juwel Hậu vệ India
40 T. Ragui Tiền vệ
43 J. Lalmuanawma Hậu vệ
52 Mahitosh Roy Tiền vệ India
99 Lalngaihsaka Tiền vệ