Mohammedan
India
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular season
Mohammedan đang xếp thứ 4 trên tổng 24 đội, với 25 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Mohammedan
Mohammedan lấy Kishore Bharati Krirangan ở Kolkata làm sân nhà. Khán đài có 12.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Mohammedan
Mohammedan giữ vị trí thứ 4 mùa 18/19. Cụ thể là 7 thắng, 4 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Mohammedan qua những vòng vừa qua
Mohammedan khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Mohun Bagan 2-3, hoà East Bengal 1-1 và thắng Bhawanipore 2-0. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Mohammedan trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Mohammedan 4 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Ở sân nhà, cán cân là 11 bàn ghi và 3 bàn thua.
Mohammedan hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Mohammedan đang hơn United 2 điểm. Phía trên là Mohun Bagan, cách 5 điểm. Cách biệt với East Bengal là 7 điểm.
Mohammedan ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Mohammedan đang là +7. Khung thành đội đứng thứ 10 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +7.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Padam Chettri | Thủ môn | India |
| 3 | P. D. Meitei | Hậu vệ | |
| 4 | Gaurav Bora | Hậu vệ | India |
| 5 | Y. Chickro | Tiền vệ | |
| 6 | Sajad Parray | Hậu vệ | India |
| 8 | Amarjit Kiyam | Tiền vệ | India |
| 9 | F. Molla | Tiền đạo | India |
| 10 | Lalthankima | Tiền đạo | |
| 14 | Z. Ralte | Hậu vệ | |
| 17 | Thokchom Adison Singh | Tiền đạo | India |
| 18 | Jeremy Laldinpuia | Tiền vệ | India |
| 19 | H. Lalrempuia | Hậu vệ | India |
| 20 | Hira Mondal | Hậu vệ | India |
| 21 | S. Pandit | Thủ môn | |
| 27 | M. Maxion | Tiền đạo | |
| 28 | Nikhil Deka | Thủ môn | India |
| 29 | Lalremsanga | Tiền đạo | India |
| 30 | Israfil Dewan | Tiền đạo | India |
| 35 | Ahmed Mazumder Juwel | Hậu vệ | India |
| 40 | T. Ragui | Tiền vệ | |
| 43 | J. Lalmuanawma | Hậu vệ | |
| 52 | Mahitosh Roy | Tiền vệ | India |
| 99 | Lalngaihsaka | Tiền vệ |