Monagas SC
Venezuela
Thứ hạng hiện tại Bảng Round 1 - Group E
Monagas SC đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội , với 12 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Monagas SC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Monagas SC lấy Estadio Ricardo Tulio Maya ở Ciudad Bolívar làm sân nhà. Khán đài có 5.000 chỗ ngồi.
Monagas SC xếp hạng ra sao?
Monagas SC giữ vị trí thứ 10 mùa 18/19. Cụ thể là 7 thắng, 4 hoà và 13 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Monagas SC
Gần đây Monagas SC hoà Rayo Zuliano 1-1 trên sân khách và thắng Zamora FC 1-0. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 6 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Khác biệt sân bãi của Monagas SC
Thành tích hai sân của Monagas SC là 5 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 12 bàn thắng và 23 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 14 bàn ghi và 12 bàn thua.
Monagas SC đang bám đuổi những ai?
Monagas SC và Zamora FC đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 14 đội. Phía trên là Caracas FC, cách 1 điểm.
Hàng công và hàng thủ Monagas SC
Cán cân bàn thắng bại của Monagas SC đang là −9. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10. Đội đang có hiệu số −9.
Monagas SC đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 11/10/2026, Monagas SC bước vào cuộc đấu với Estudiantes de Merida FC. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Riveros | Goalkeeper | |
| 2 | R. Rincones | Defender | |
| 3 | F. Queiroz | Defender | |
| 4 | M. Maitán | Defender | |
| 5 | J. Colorado | Midfielder | |
| 6 | A. Romero | Midfielder | |
| 7 | F. Basante | Attacker | |
| 8 | C. Ramírez | Attacker | |
| 10 | L. González | Attacker | |
| 11 | B. Urueña | Midfielder | |
| 14 | F. Jaramillo | Midfielder | |
| 16 | E. Carrión | Attacker | |
| 17 | J. Paz | Defender | |
| 19 | A. Romero | Attacker | |
| 20 | H. Diaz | Midfielder | |
| 21 | A. Rodas | Midfielder | |
| 22 | E. Perlaza | Defender | |
| 24 | S. Herrera | Midfielder | |
| 26 | D. Castillo | Midfielder | |
| 27 | E. Farías | Attacker | |
| 29 | N. Henry | Defender | |
| 30 | K. De La Hoz | Defender | |
| 31 | D. Fuentes | Defender | |
| 33 | E. Lima | Goalkeeper | |
| 34 | Y. Pérez | Defender | |
| 35 | S. Natera | Midfielder | |
| 38 | S. Asibe | Midfielder | |
| 47 | J. Carrasco | Attacker | |
| 49 | J. Mancilla | Midfielder | |
| 52 | W. Vallenilla | Attacker | |
| 62 | A. Manrique | Midfielder | |
| 70 | R. Arace | Attacker | |
| 77 | R. Rodríguez | Attacker |