Mondercange
Luxembourg
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Swistek | Tiền vệ | France |
| 8 | Johnny Amadei | Tiền vệ | |
| 9 | Djebril Danhach | Tiền đạo | |
| 10 | Thomas Robert | Tiền đạo | |
| 11 | Noah Rodrigues | Tiền vệ | |
| 12 | Vasco Silva | Tiền vệ | |
| 15 | R. Costa de Sousa | Tiền đạo | |
| 17 | A. Konte | Hậu vệ | |
| 17 | Diogo De Matos Coimbra | Hậu vệ | |
| 22 | Lenny Houelche | Hậu vệ | |
| 23 | Kim Kintziger | Hậu vệ | |
| 26 | R. Klapp | Tiền đạo | |
| 27 | Maxime Loichot | Tiền vệ | |
| 29 | Eric Rolgen | Tiền đạo | |
| 45 | Ailan Alilovic | Thủ môn | |
| 70 | Yonni Rocha Fonseca | Tiền đạo | |
| 74 | Thierry Drinka Alexis | Hậu vệ | |
| 88 | Ricky Bea | Tiền vệ | |
| 94 | Mamadou Bah | Tiền đạo |