Muaither SC
Qatar
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Muaither SC đang xếp thứ 4 trên tổng 12 đội , với 6 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Muaither SC
Thani Bin Jassim Stadium (Al-Gharafah Stadium), sân nhà của Muaither SC, chứa được 24.826 chỗ ngồi. Khán đài có 24.826 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là MUA.
Muaither SC trên bảng xếp hạng
Muaither SC giữ vị trí thứ 4 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này.
Phong độ gần đây của Muaither SC
Muaither SC khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Al-Gharafa B 1-0, thắng Al Rayyan SC B 5-1 và thua Al Mesaimeer 0-1. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 2 bàn thua.
Sức mạnh ghi bàn của Muaither SC
Hàng thủ Muaither SC đứng thứ 4, trung bình nhận 0,7 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +4. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Muaither SC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Muaither SC tới Al-Markhiya ở ngôi đầu là 3 điểm. Muốn vượt Al Waab, đội cần bù 1 điểm. Al Kharaitiyat bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Muaither SC
Muaither SC sẽ tiếp Qatar U23 vào ngày 15/10/2026. Đội còn 17 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Majed Abdullatif Khan | Goalkeeper | |
| 2 | Mohammed Adi Monkez | Defender | |
| 3 | Fouad Saleh | Defender | |
| 3 | T. Bouri | Midfielder | |
| 4 | Mohamed Rabea Saqr | Defender | |
| 6 | L. Busto | Defender | |
| 7 | M. Abdelkader | Defender | |
| 8 | M. Saez | Midfielder | |
| 11 | Yousef Sabri Yahri | Midfielder | |
| 12 | E. Abdelbaset | Defender | |
| 16 | G. Ayala | Attacker | |
| 17 | Abdulrahman Al Salahi | Midfielder | |
| 17 | Mahamadou Balde | Attacker | |
| 18 | R. Al Zaheri | Midfielder | |
| 19 | Z. Tarek | Defender | |
| 20 | A. Raihani | Attacker | |
| 22 | S. Al Dokali | Midfielder | |
| 23 | Y. Merah | Defender | |
| 26 | S. Bouri | Midfielder | |
| 37 | A. Al Diri | Midfielder | |
| 40 | A. Khardani | Goalkeeper | |
| 42 | K. Rodney | Midfielder | |
| 47 | A. Doudah | Midfielder | |
| 50 | Hamzah Al Saffar Al | Midfielder | |
| 61 | I. A. Salman | Midfielder | |
| 65 | B. Naser Badr | Defender | |
| 74 | M. Mahmoud | Goalkeeper | |
| 77 | K. Moussa | Midfielder | |
| 88 | A. Kamal | Midfielder |