Muangthong United
Thailand
Thứ hạng hiện tại Bảng Thai Division 1
Muangthong United đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Muangthong United: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Muangthong United lấy Thunder Dome Stadium ở Nonthaburi làm sân nhà. Sức chứa của sân là 15.000 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là MUA.
Thành tích mùa 18/19 của Muangthong United
Muangthong United đang đứng thứ 6 trong số 18 đội. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Muangthong United
Gần đây Muangthong United thắng Chiangmai United 1-0 trên sân nhà và thua Satun 0-3. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Khoảng cách của Muangthong United với nhóm trên và nhóm dưới
Muangthong United bằng điểm Chainat và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Khon Kaen United là 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Muangthong United
Muangthong United ghi 3 bàn và để thủng lưới 4 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −1. Số bàn ghi được xếp thứ 14 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Muangthong United
Ngày 10/10/2026, Muangthong United bước vào cuộc đấu với Nakhon Pathom. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 7 | Rivaldinho | Tiền đạo | |
| 13 | J. P. Falconer | Tiền vệ | |
| 16 | W. Chaikulthewin | Tiền vệ | |
| 17 | P. Thodsanid | Tiền vệ | |
| 18 | B. Danuphon | Tiền vệ | |
| 20 | S. Yoosuebchuea | Tiền đạo | |
| 22 | T. Nuntagowat | Tiền vệ | |
| 23 | Siradanai Phosri | Tiền vệ | |
| 24 | A. Ahannach | Tiền vệ | |
| 27 | M. Kempter | Hậu vệ | |
| 28 | Kim Dong-Su | Hậu vệ | |
| 29 | Songwut Kraikruan | Hậu vệ | Thailand |
| 30 | Nitisak Anulun | Tiền vệ | |
| 31 | K. Sanphiphan | Thủ môn | |
| 33 | Korrakot Pipatnadda | Thủ môn | Thailand |
| 35 | Theekawin Chansri | Hậu vệ | |
| 38 | R. Kalaya | Thủ môn | |
| 39 | K. Seangsawat | Tiền vệ | |
| 45 | Streli Mamba | Tiền đạo | Germany |