Mura
Slovenia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. SNL
Mura đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội , với 9 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Mura
Mura xếp thứ 9 trong số 10 đội. Đội có 2 thắng, 3 hoà và 5 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,9 điểm một trận.
Mura đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Mura nằm giữa Brinje-Grosuplje và Radomlje. Đội đầu bảng Maribor đang hơn 11 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.
Mura qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Mura: hoà Celje 0-0, thua Aluminij 1-6 và hoà Maribor 1-1. Mạch không thắng hiện kéo dài 5 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Mura mạnh hơn ở sân nào?
Mura nhận 10 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 11 bàn. Sân nhà đội ghi 3 bàn và nhận 10 bàn.
Giới thiệu Mura
Mestni Štadion Fazanerija, sân nhà của Mura, chứa được 5.400 chỗ ngồi. Khán đài có 5.400 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Mura
Hàng công Mura đứng thứ 8 với 1,0 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −11.
Trận kế tiếp của Mura
Ngày 11/10/2026, Mura bước vào cuộc đấu với Olimpija Ljubljana. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Felicijan | Midfielder | |
| - | Onur Yilmaz | Attacker | |
| 2 | F. Sana | Defender | |
| 3 | Aleksandar Zeljković | Defender | |
| 4 | Ž. Flis | Defender | |
| 5 | I. Jelić Balta | Midfielder | |
| 6 | F. Jevšenak | Midfielder | |
| 7 | N. Kasalo | Attacker | |
| 8 | L. Bobičanec | Midfielder | |
| 9 | Marko Aščić | Attacker | |
| 10 | N. Kouter | Midfielder | |
| 14 | A. Kozar | Midfielder | |
| 17 | K. Trdin | Defender | |
| 18 | A. Zalaznik | Midfielder | |
| 20 | S. Seckar | Defender | |
| 21 | Ž. Petrovič | Defender | |
| 23 | J. Kovacic | Defender | |
| 24 | L. Kitin | Defender | |
| 25 | A. Golubović | Goalkeeper | |
| 26 | B. Proleta | Defender | |
| 27 | M. Kolbl | Midfielder | |
| 30 | K. Kurtovic | Attacker | |
| 33 | Ž. Fermišek | Goalkeeper | |
| 47 | Š. Butić | Attacker | |
| 49 | P. Pfeifer | Midfielder | |
| 50 | A. Filipcic | Midfielder | |
| 52 | M. Dajcar | Goalkeeper | |
| 56 | M. Matić | Defender | |
| 75 | M. A. Intihar | Midfielder | |
| 77 | D. Oroian | Defender | |
| 81 | N. Antonič | Goalkeeper | |
| 88 | A. Korošec | Midfielder | |
| 89 | V. Bislimaj | Attacker | |
| 99 | R. Čakš | Attacker |