Mushuc Runa SC
Ecuador
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Mushuc Runa SC
Trận gần nhất, Mushuc Runa SC hoà Deportivo Cuenca 1-1 trên sân khách. Mạch không thắng hiện kéo dài 4 trận. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Vị trí của Mushuc Runa SC mùa 18/19
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Mushuc Runa SC. Đội có 9 thắng, 12 hoà và 10 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của Mushuc Runa SC với nhóm trên và nhóm dưới
Mushuc Runa SC đang hơn Deportivo Cuenca 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 6 đội.
Mushuc Runa SC mạnh hơn ở sân nào?
Mushuc Runa SC nhận 14 bàn ở sân nhà và 25 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 20 bàn và nhận 25 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 16 bàn ghi và 14 bàn thua.
Giới thiệu Mushuc Runa SC
Sân nhà của Mushuc Runa SC, đội bóng Ecuador, là Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MUS. Sức chứa của sân là 10.000 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của Mushuc Runa SC
Trung bình mỗi trận Mushuc Runa SC ghi 1,2 bàn và nhận 1,3 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Lịch thi đấu sắp tới của Mushuc Runa SC
Lịch đấu đưa Mushuc Runa SC tới cuộc chạm trán Delfin SC ngày 12/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Jose Flor | Hậu vệ | Ecuador |
| 4 | Ronny Alfonso Biojo Preciado | Hậu vệ | Ecuador |
| 5 | Esteban Nicolás Dávila Alarcón | Tiền vệ | Ecuador |
| 7 | Tomson Minda | Tiền vệ | Ecuador |
| 8 | Arnaldo Zambrano | Tiền vệ | Ecuador |
| 9 | R. Tufino | Tiền vệ | |
| 10 | Freddy Mina | Tiền đạo | Ecuador |
| 11 | Nazareno Bazán | Tiền đạo | Argentina |
| 12 | Franklin Carabalí | Hậu vệ | Ecuador |
| 14 | Elián Caicedo | Tiền đạo | Ecuador |
| 18 | J. Gonzalez | Tiền vệ | |
| 19 | Bryan Corozo | Tiền vệ | Ecuador |
| 22 | J. Collaguazo | Thủ môn | |
| 23 | Lucas Lemos | Tiền vệ | Uruguay |
| 25 | Rodrigo Formento | Thủ môn | Uruguay |
| 26 | Kevin Peralta | Hậu vệ | Ecuador |
| 28 | Miguel Perea | Tiền vệ | Ecuador |
| 30 | Alex Renato Ibarra Mina | Tiền đạo | Ecuador |
| 33 | Manuel Hernández | Hậu vệ | Ecuador |
| 37 | José Quiñones | Hậu vệ | Colombia |
| 42 | Wilman Pabón | Thủ môn | Ecuador |
| 50 | Jeremy Cusme | Hậu vệ | Ecuador |
| 52 | D. Merino | Tiền vệ | |
| 53 | J. Braye | Tiền vệ | |
| 54 | M. Rivas | Tiền đạo | |
| 55 | S. Macias | Tiền vệ | |
| 56 | Edwin Castillo | Hậu vệ | |
| 56 | G. Tenorio | Tiền vệ | |
| 58 | Anthony Chila | Tiền đạo | |
| 61 | Jefferson Caicedo | Tiền đạo | Ecuador |
| 99 | Cristopher Adonis Angulo Caicedo | Hậu vệ | Ecuador |