Nacional Asuncion
Paraguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Clausura
Nacional Asuncion đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 22 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Nacional Asuncion
Estadio Arsenio Erico, sân nhà của Nacional Asuncion, chứa được 7.000 chỗ ngồi. Khán đài có 7.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là NAC.
Thành tích mùa 18/19 của Nacional Asuncion
Sau 22 vòng, Nacional Asuncion có 39 điểm. Bảng có 12 đội tranh tài. Bảng xếp hạng ghi nhận 10 thắng, 9 hoà và 3 thua.
Nacional Asuncion thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Nacional Asuncion tới kết quả hoà Sportivo Ameliano 1-1. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Nacional Asuncion chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Nacional Asuncion thắng 7 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Sân nhà đội ghi 19 bàn và nhận 10 bàn. Sân khách đội ghi 12 bàn và nhận 12 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Nacional Asuncion
Số bàn thua của Nacional Asuncion dừng ở 22 sau 22 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của Nacional Asuncion
Nacional Asuncion đang hơn Cerro Porteno 1 điểm. Olimpia đang hơn đội 10 điểm. Ngôi đầu của Olimpia còn xa 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Gerardo Ortiz | Thủ môn | Paraguay |
| 4 | T. Gutiérrez | Hậu vệ | |
| 5 | G. Benítez | Hậu vệ | |
| 6 | S. Torales | Tiền vệ | |
| 7 | Ignacio Bailone | Tiền đạo | Argentina |
| 8 | F. Jara | Tiền vệ | |
| 9 | H. Benítez | Tiền đạo | |
| 10 | J. Colmán | Tiền vệ | |
| 11 | M. Almeida | Tiền đạo | |
| 13 | L. Meza | Tiền vệ | |
| 14 | F. Díaz | Hậu vệ | |
| 15 | Á. Cardozo Lucena | Tiền vệ | |
| 15 | L. Cáceres | Hậu vệ | |
| 17 | J. Santacruz | Tiền vệ | |
| 18 | I. Valdez | Tiền vệ | |
| 19 | L. Gonzales | Tiền đạo | |
| 20 | Rodolfo Arguello | Hậu vệ | |
| 21 | J. Feliú | Hậu vệ | |
| 22 | R. Melgarejo | Hậu vệ | |
| 23 | C. Espínola | Hậu vệ | |
| 24 | R. Santa Cruz | Tiền đạo | |
| 25 | Roberto Carlos Ramírez Antúnez | Tiền vệ | |
| 26 | M. Coronel | Hậu vệ | |
| 27 | Richard Prieto | Tiền đạo | Paraguay |
| 28 | A. Samudio | Tiền đạo | |
| 29 | Juan Sebastián Vargas Melgarejo | Hậu vệ | |
| 30 | S. Rojas | Thủ môn | |
| 31 | M. Cabrera | Tiền vệ | |
| 32 | F. Pumpido | Tiền vệ | |
| 33 | O. Gaona | Tiền vệ | |
| 35 | E. Villar | Thủ môn | |
| 36 | F. Pelozo | Tiền đạo | |
| 38 | T. Vega | Tiền đạo | |
| 39 | D. Caballero | Tiền đạo | |
| 40 | Cesar Leguizamon | Tiền vệ |