Næstved Boldklub
Denmark
Thứ hạng hiện tại Bảng 2nd Division
Næstved Boldklub đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội, với 14 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Naestved
Hai vòng vừa rồi, Naestved hoà Middelfart 2-2 và hoà Fremad Amager 1-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Naestved trên bảng xếp hạng
Mạch bất bại 5 trận đang giúp Naestved đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 5 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Naestved
Hàng công Naestved đứng thứ 5 với 1,4 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm.
Vị trí Naestved so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Naestved nằm giữa Middelfart và Fremad Amager. Ngôi đầu của Nykobing FC còn xa 7 điểm. Bảng đấu có tất cả 12 đội.
Naestved trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Naestved 1 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 5 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 6 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Naestved
Naestved lấy MTM Service Park ở Næstved làm sân nhà. Sức chứa của sân là 14.300 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là NAE.
Đối thủ kế tiếp của Naestved
Đối thủ kế tiếp của Naestved là Nykobing FC, đá ngày 3/10/2026. Địa điểm là sân MTM Service Park.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Selim Baskaya | Tiền vệ | Denmark |
| - | Hjalte Tarp Madsen | Tiền vệ | Denmark |
| - | Justin Shaibu | Tiền đạo | Denmark |
| - | Mads-Emil Langberg | Hậu vệ | Denmark |
| - | Mads Lundgren | Tiền vệ | Denmark |
| - | Sebastian Olsen | Thủ môn | Denmark |
| - | Christian Rasmussen | Thủ môn | Denmark |
| - | Peter Plougmand | Tiền đạo | Denmark |
| - | Storm Hollensted | Tiền vệ | Denmark |
| - | Philip Munk Thomsen | Thủ môn | Denmark |
| - | Christian Levy Rasmussen | Thủ môn | Denmark |
| 1 | Jonas El-Beltagi | Thủ môn | Denmark |
| 2 | Jeppe Gertsen | Hậu vệ | Denmark |
| 3 | Carl Cordua | Hậu vệ | Denmark |
| 5 | Mathias Host | Hậu vệ | Denmark |
| 6 | Benjamin Kold | Tiền vệ | Denmark |
| 7 | Marinus Larsen | Tiền vệ | Denmark |
| 8 | Mark Kongstedt | Tiền vệ | Denmark |
| 9 | Frederik Christensen | Tiền đạo | Denmark |
| 14 | Akwasi Owusu | Tiền vệ | Denmark |
| 15 | Christian Friedrich | Hậu vệ | Denmark |
| 17 | Jonathan Krath | Hậu vệ | Denmark |
| 19 | Malthe Rugaard | Hậu vệ | Denmark |
| 20 | Alexander Havkrog Haumand | Tiền đạo | Denmark |
| 21 | Magnus Hauser | Tiền vệ | Denmark |
| 22 | Tobias Elmelund | Hậu vệ | Denmark |
| 24 | Albert Gaub-Jakobsen | Thủ môn | Denmark |
| 26 | Marius Olofsen | Tiền vệ | Denmark |
| 27 | Christoffer Daluiso | Hậu vệ | Denmark |
| 28 | Jes Palsmark | Hậu vệ | Denmark |
| 41 | Malthe Rugaard Jensen | Hậu vệ | Denmark |