Naples
USA
Thứ hạng hiện tại Bảng Stage
Naples đang xếp thứ 37 trên tổng 42 đội, với 3 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Naples là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Naples, đội bóng Mỹ, là Paradise Coast Sports Complex. Sân đón được 4.618 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Naples
Naples giữ vị trí thứ 12 mùa 18/19. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Giải quy tụ 17 đội ở nhóm này.
Phong độ gần đây của Naples
Hai vòng vừa rồi, Naples thắng Chattanooga Red Wolves 1-0 và hoà Fort Wayne 2-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 5 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Naples
Naples ghi 16 bàn ở sân nhà và 14 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 16 bàn ghi và 17 bàn thua. Sân khách đội ghi 14 bàn và nhận 26 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Naples
Trên bảng xếp hạng, Naples nằm giữa Alta và Westchester SC. Cách biệt với Union Omaha là 30 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 17 đội.
Naples ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Naples đứng thứ 12, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −13. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Naples
Đối thủ kế tiếp của Naples là NY Cosmos, đá ngày 4/10/2026. Địa điểm là sân Paradise Coast Sports Complex.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Edward Delgado | Thủ môn | USA |
| 2 | J. Strumier | Hậu vệ | |
| 3 | J. Cisneros | Hậu vệ | |
| 4 | H. Uderitz | Hậu vệ | |
| 4 | M. Glasser | Hậu vệ | |
| 5 | L. Mastrantonio | Hậu vệ | |
| 6 | O. Ciss | Tiền vệ | |
| 7 | T. Gray | Tiền đạo | |
| 8 | J. Osorio | Tiền vệ | |
| 9 | Raul Miglietti | Tiền đạo | USA |
| 10 | A. Ferrín | Tiền vệ | |
| 11 | Christopher Garcia | Tiền vệ | USA |
| 12 | H. Gay | Hậu vệ | |
| 14 | K. O'Connor | Hậu vệ | |
| 16 | A. Bulai-Tudor | Tiền vệ | |
| 17 | A. Halterman | Thủ môn | |
| 19 | W. Arevalo | Tiền vệ | |
| 20 | J. Yearwood | Hậu vệ | |
| 21 | Torrellas | Tiền vệ | |
| 22 | J. Yoder | Hậu vệ | |
| 23 | Aiden Mesias | Tiền vệ | England |
| 24 | T. Collins | Hậu vệ | |
| 30 | I. Cerro | Tiền vệ | |
| 31 | T. Rose | Hậu vệ | |
| 34 | L. Fitzgerald | Thủ môn | |
| 45 | N. Likulia | Tiền đạo | |
| 99 | J. Grant | Thủ môn |