Nara Club
Japan
Thứ hạng hiện tại Bảng West A
Nara Club đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội, với 21 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Nara Club thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Nara Club tới kết quả thắng Biwako Shiga 4-1. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích mùa 18/19 của Nara Club
Nara Club đang có mạch thắng 3 trận và đứng thứ 7. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Bảng có 10 đội tranh tài.
Số bàn thắng và bàn thua của Nara Club
Nara Club ghi 25 bàn và để thủng lưới 34 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 10 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −9.
Nara Club mạnh hơn ở sân nào?
Nara Club nhận 17 bàn ở sân nhà và 20 bàn khi làm khách. Ở sân nhà, cán cân là 19 bàn ghi và 17 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 12 bàn và nhận 20 bàn.
Nara Club: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Nara Club là một đội bóng Nhật Bản. Sân đón được 30.600 khán giả mỗi trận.
Nara Club đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Nara Club nằm giữa Kanazawa và Osaka. Bảng đấu có tất cả 10 đội. Đội đầu bảng Kataller Toyama đang hơn 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tatsuki Miyazawa | Thủ môn | Japan |
| 2 | Kakeru Takahata | Hậu vệ | Japan |
| 6 | Itsuki Miyazaki | Hậu vệ | |
| 7 | Ryosuke Tamura | Tiền vệ | Japan |
| 8 | Arata Yoshida | Hậu vệ | Japan |
| 9 | Yuta Togashi | Tiền đạo | Japan |
| 10 | Rin Morita | Tiền vệ | Japan |
| 11 | R. Sato | Tiền vệ | |
| 13 | Rikuto Ando | Tiền đạo | Japan |
| 14 | Sora Mochizuki | Tiền đạo | Japan |
| 16 | Yudai Okuda | Hậu vệ | Japan |
| 18 | T. Goto | Tiền vệ | |
| 19 | Tomoya Sekiguchi | Tiền đạo | Japan |
| 21 | Riki Tomizu | Tiền vệ | Japan |
| 22 | Kei Ikoma | Hậu vệ | Japan |
| 26 | S. Inoue | Hậu vệ | |
| 27 | M. Nakayama | Hậu vệ | |
| 29 | Seren Ichimura | Tiền vệ | Japan |
| 30 | Shunji Masuda | Tiền vệ | Japan |
| 33 | Hiroto Sato | Hậu vệ | Japan |
| 36 | Taisei Ishii | Hậu vệ | Japan |
| 37 | G. Hamana | Tiền vệ | |
| 40 | Yuzuru Yoshimura | Hậu vệ | Japan |
| 47 | Dayo Olasunkanmi | Tiền vệ | Nigeria |
| 48 | Shota Kawanishi | Tiền đạo | Japan |
| 49 | Raihei Kurokawa | Thủ môn | Japan |
| 50 | R. Shibamoto | Tiền vệ | |
| 51 | Noa Sekinuma | Thủ môn | Japan |
| 54 | Shuhei Kawasaki | Tiền đạo | Japan |
| 77 | Nanthiphat Chaiman | Tiền vệ | Thailand |
| 77 | S. Phonsan | Tiền đạo | |
| 96 | Marc Vito | Thủ môn | Spain |
| 99 | H. Morimoto | Tiền đạo |