Nasaf
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Nasaf đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 34 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 7
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 33
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Nasaf thi đấu thế nào gần đây?
Nasaf khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Andijan 4-1, thắng Bunyodkor 3-0 và thắng Neftchi 6-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 14 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Vị trí của Nasaf mùa 18/19
Nasaf đang có mạch thắng 3 trận và đứng thứ 6. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 7 hoà và 6 thua.
Nasaf tấn công, phòng ngự ra sao?
Nasaf ghi 33 bàn và để thủng lưới 21 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3.
Cuộc đua quanh vị trí của Nasaf
Khoảng cách từ Nasaf tới Neftchi ở ngôi đầu là 17 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Muốn vượt Lokomotiv, đội cần bù 1 điểm.
Nasaf chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Nasaf thắng 5 trận, còn trên sân khách là 4 trận. Các trận sân nhà cho ra 16 bàn thắng và 9 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 17 bàn và nhận 12 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Nasaf
Sân nhà của Nasaf, đội bóng Uzbekistan, là Markaziy Stadion. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là NAS. Sân đón được 21.000 khán giả mỗi trận.
Lịch thi đấu sắp tới của Nasaf
Dinamo Samarqand là cái tên chờ Nasaf ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Ne'matov | Thủ môn | |
| 2 | A. Davronov | Hậu vệ | |
| 4 | A. Komilov | Hậu vệ | |
| 5 | G. G'aybullaev | Hậu vệ | |
| 6 | Sardorbek Bakhromov | Tiền đạo | |
| 7 | A. Shala | Tiền đạo | |
| 8 | Z. Abdurahmatov | Hậu vệ | |
| 10 | B. Abdukholikov | Tiền đạo | |
| 14 | S. Muhitdinov | Tiền vệ | |
| 15 | O. Rustamov | Tiền vệ | |
| 16 | Samandar Murodboyev | Thủ môn | |
| 17 | M. Rahmatov | Tiền vệ | |
| 18 | B. Rahmatov | Tiền vệ | |
| 20 | Yusuf Otubanjo | Tiền đạo | Nigeria |
| 21 | Samandar Muratbaev | Thủ môn | |
| 22 | D. Abdunazarov | Hậu vệ | |
| 23 | D. Murtazoyev | Tiền vệ | |
| 27 | Y. Berdirahmonov | Tiền vệ | |
| 32 | Q. Xushvaqtov | Hậu vệ | |
| 32 | Kuvonchbek Khushvaktov | Hậu vệ | |
| 34 | A. Ramilov | Hậu vệ | |
| 40 | Bekhruz Soatov | Hậu vệ | |
| 70 | A. Gulomov | Tiền đạo | |
| 76 | Z. Sadullayev | Tiền vệ | |
| 77 | Paata Ghudushauri | Tiền đạo | Georgia |
| 80 | D. Usmonov | Tiền đạo | |
| 82 | A. Numonov | Thủ môn | |
| 92 | U. Eshmurodov | Hậu vệ | |
| 99 | K. Sokari | Tiền vệ |