Nassaji Mazandaran
Iran
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Nassaji Mazandaran đang xếp thứ 9 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Nassaji Mazandaran: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Nassaji Mazandaran, đội bóng Iran, là Vatani Stadium. Khán đài có 15.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MAZ.
Thành tích mùa 18/19 của Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran đang đứng thứ 9 trong số 18 đội. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Nassaji Mazandaran thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Nassaji Mazandaran hoà Mes Shahr-e Babak 1-1 trên sân khách và thắng Kheybar Khorramabad 1-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 4 bàn và nhận 5 bàn. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Vị trí Nassaji Mazandaran so với phần còn lại của bảng
Nassaji Mazandaran bằng điểm Paykan và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Đội đầu bảng Tractor Sazi đang hơn 8 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran ghi 1 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 1 bàn ghi và 3 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 3 bàn thắng và 3 bàn thua.
Sức mạnh ghi bàn của Nassaji Mazandaran
Hàng công Nassaji Mazandaran đứng thứ 13 với 0,6 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.
Trận kế tiếp của Nassaji Mazandaran
Lịch đấu đưa Nassaji Mazandaran tới cuộc chạm trán ZOB Ahan ngày 8/10/2026. Địa điểm là sân Vatani Stadium.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Jafarpour | Thủ môn | |
| 2 | A. Koohi | Hậu vệ | |
| 3 | Hooman Rabizadeh | Hậu vệ | Iran |
| 6 | A. Sarabadani | Tiền vệ | |
| 8 | A. Sadeghi | Tiền đạo | |
| 9 | Javad Aghaeipour | Tiền đạo | Iran |
| 10 | A. Mohammadnejad | Tiền đạo | |
| 14 | P. Rezazadeh | Tiền vệ | |
| 17 | A. Arasteh | Hậu vệ | |
| 18 | O. Fahimi | Tiền vệ | |
| 19 | A. Mahdavikia | Tiền vệ | |
| 20 | A. Aarabi | Tiền đạo | |
| 22 | O. Amiri | Thủ môn | |
| 23 | S. Albusabih | Tiền vệ | |
| 24 | A. Nasiri | Tiền đạo | |
| 26 | B. Norouzifard | Hậu vệ | |
| 27 | M. Tahmasebi | Tiền đạo | |
| 31 | Reza Darvishi Seyed | Hậu vệ | |
| 32 | Radin Mirnejad | Tiền vệ | |
| 37 | Y. Barajeh | Hậu vệ | |
| 38 | M. Balesh | Hậu vệ | |
| 69 | Saleh Mohammadi | Tiền vệ | |
| 72 | M. Hosseinzadehfard | Hậu vệ | |
| 77 | F. Najafi | Tiền đạo | |
| 87 | Amirreza Sheikhirad | Tiền vệ | |
| 87 | M. Eimery | Tiền vệ | |
| 99 | K. Ezhdehakosh | Tiền vệ |