Neftchi
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Neftchi đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 51 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 50
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +33
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Neftchi xếp hạng ra sao?
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Neftchi. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,3 điểm. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này.
Số bàn thắng và bàn thua của Neftchi
Lưới đối phương rung lên 50 lần trước Neftchi mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +33.
Mạch trận hiện thời của Neftchi
Ba trận gần nhất của Neftchi: thắng Lokomotiv 1-0, thắng Surkhon 2-1 và thua Nasaf 2-6. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Khác biệt sân bãi của Neftchi
Thành tích hai sân của Neftchi là 9 trận thắng sân nhà so với 7 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 22 bàn và nhận 11 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 28 bàn ghi và 6 bàn thua.
Neftchi là đội bóng nước nào?
Stadion Istiqlol, sân nhà của Neftchi, chứa được 20.000 chỗ ngồi. Khán đài có 20.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là NEF.
Vị trí Neftchi so với phần còn lại của bảng
Neftchi đang hơn Pakhtakor 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Neftchi đá trận tiếp theo khi nào?
Neftchi sẽ tiếp Xorazm vào ngày 9/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | B. Ergashev | Thủ môn | |
| 2 | I. Pulatov | Hậu vệ | |
| 3 | Michel | Hậu vệ | |
| 4 | B. Ciger | Hậu vệ | |
| 5 | I. Alibaev | Tiền vệ | |
| 6 | I. Yuldoshev | Hậu vệ | |
| 7 | A. Ismailov | Tiền vệ | |
| 8 | Vladimir Jovović | Tiền đạo | Montenegro |
| 8 | A. Abdullayev | Tiền vệ | |
| 10 | J. Iskanderov | Tiền vệ | |
| 11 | A. Jumayev | Tiền vệ | |
| 14 | K. Giyosov | Tiền đạo | |
| 15 | N. Abduganiyev | Hậu vệ | |
| 16 | I. Shokirov | Thủ môn | |
| 17 | A. Murodov | Tiền vệ | |
| 17 | Azizbek Murotov | Tiền đạo | |
| 18 | S. Perica | Tiền đạo | |
| 19 | A. Erimbetov | Tiền vệ | |
| 20 | A. G'ofurov | Hậu vệ | |
| 21 | M. Ubaydullayev | Tiền vệ | |
| 22 | Alisher Odilov | Tiền đạo | |
| 23 | J. Đokić | Tiền vệ | |
| 27 | N. Sarsenbaev | Tiền đạo | |
| 30 | Rustambek Fomin | Tiền vệ | |
| 31 | Yan Sasse | Tiền vệ | Brazil |
| 32 | Zoran Marušić | Tiền đạo | Serbia |
| 34 | F. Sayfiyev | Hậu vệ | |
| 45 | A. Turaev | Thủ môn | |
| 52 | K. Kouao | Hậu vệ | |
| 71 | B. Toshmirzaev | Tiền đạo | |
| 77 | Ratinho | Tiền vệ | Brazil |
| 88 | Marcus Forss | Tiền đạo | Finland |