Neuilly sur Marne
France
Thứ hạng hiện tại Bảng National 3 Groupe E
Neuilly sur Marne đang xếp thứ 11 trên tổng 14 đội, với 31 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 7
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Neuilly sur Marne: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Neuilly sur Marne lấy Stade Alain Mimoun ở Noisy-le-Grand làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.000 vé.
Neuilly sur Marne trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Neuilly sur Marne ở vị trí thứ 11. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm. Thành tích mùa 19/20 là 8 thắng, 7 hoà và 11 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Neuilly sur Marne
Gần đây Neuilly sur Marne hoà Pays de Cassel 1-1 trên sân khách và thua Lille II 0-2. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Neuilly sur Marne mạnh hơn ở sân nào?
Neuilly sur Marne nhận 21 bàn ở sân nhà và 21 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 14 bàn thắng và 21 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 16 bàn ghi và 21 bàn thua.
Vị trí Neuilly sur Marne so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Neuilly sur Marne nằm giữa Balagne và Pays de Cassel. Đội đầu bảng Lille II đang hơn 17 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Neuilly sur Marne
Hàng công Neuilly sur Marne đứng thứ 9 với 1,2 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Dolan Bahamboula | Tiền vệ | Congo |
| - | A. Lobe | Hậu vệ | |
| - | Moussa Corso Traoré | Tiền vệ | |
| - | R. Ossouho | Tiền đạo | |
| - | Y. Skira | Tiền vệ | |
| - | S. Serin | Tiền vệ | |
| - | Fodie Camara | Tiền đạo | |
| - | Benjamin Nahoui | Hậu vệ | |
| - | Boris Kore Digbeuti | Hậu vệ | |
| - | Baba Lamine Traore | Tiền đạo | |
| - | E. Fiore | Tiền đạo | |
| - | I. Lema | Tiền vệ | |
| - | Josap Hat Makengo | Thủ môn | |
| - | B. Dabo | Tiền vệ | |
| - | A. Fade | Tiền vệ | |
| - | Alexandre Xavier Vieira | Tiền vệ | |
| - | A. Ba | Hậu vệ | |
| - | M. Dianka | Hậu vệ | |
| - | D. Mutombo | Tiền đạo | |
| - | Y. Etroukang | Thủ môn | |
| - | J. Semedo Da Veiga | Hậu vệ | |
| - | M. Baldé | Tiền đạo | |
| - | T. Théleste | Tiền đạo | |
| - | L. Da Silva | Hậu vệ | |
| - | S. Dembélé | Tiền vệ | |
| - | M. Kanouté | Tiền đạo | |
| - | M. Kallo | Hậu vệ | |
| - | L. Rascar | Hậu vệ | |
| - | A. Benyoucef | Tiền vệ | |
| - | J. Kangamotema | Thủ môn | |
| - | E. Fofana | Hậu vệ | |
| - | N. Bigot-Dias | Tiền đạo | |
| - | K. Cissé | Tiền vệ | |
| 5 | S. Jebnoun | Tiền đạo |