Newcastle Jets
Australia
Thứ hạng hiện tại Bảng East Region
Newcastle Jets đang xếp thứ 16 trên tổng 16 đội, với 0 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | James Delianov | Thủ môn | Australia |
| 2 | Alexander Grant | Hậu vệ | Australia |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Hậu vệ | Republic of Ireland |
| 6 | Zane Schreiber | Tiền vệ | Australia |
| 8 | Patrick Wood | Tiền đạo | Australia |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo | Greece |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ | England |
| 11 | Joseph Lolley | Tiền vệ | England |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ | Australia |
| 20 | Will Kennedy | Hậu vệ | Australia |
| 20 | Alex Nassiep | Thủ môn | |
| 22 | Joel Bertolissio | Hậu vệ | Australia |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ | Australia |
| 24 | Alex Nunes | Tiền vệ | Australia |
| 26 | O. Gonzalez | Tiền đạo | |
| 27 | J. Recchia | Tiền vệ | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ | Australia |
| 37 | Oliver Cockle | Tiền đạo | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ | Australia |
| 40 | Jordan Baylis | Thủ môn | Australia |
| 42 | M. Cooper | Hậu vệ | |
| 43 | X. Bertoncello | Tiền đạo | |
| 46 | E. Debono | Tiền đạo | |
| 52 | N. Badolato | Tiền vệ | |
| 54 | J. Goodwin | Tiền đạo | |
| 61 | A. Reid | Hậu vệ | |
| 63 | C. Prestwidge | Tiền đạo |