Niki Volos
Greece
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Niki Volos đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội , với 3 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Niki Volos
Trận gần nhất, Niki Volos hoà Episkopi 0-0 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 3 bàn phải nhận.
Niki Volos trên bảng xếp hạng
Mạch bất bại 6 trận đang giúp Niki Volos đi lên. Bảng xếp hạng ghi nhận 10 thắng, 7 hoà và 6 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Niki Volos
Hàng thủ Niki Volos đứng thứ 7, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +7.
Thành tích sân nhà và sân khách của Niki Volos
Niki Volos ghi 13 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 5 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 13 bàn ghi và 9 bàn thua.
Khoảng cách của Niki Volos với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Niki Volos tới Trikala ở ngôi đầu là 9 điểm. Phía trên là Diagoras, cách 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 14 đội.
Sân nhà và giải đấu của Niki Volos
Niki Volos lấy Panthessaliko Stadio ở Volos làm sân nhà. Sức chứa của sân là 22.700 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là NIK.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Garavelis | Goalkeeper | |
| 2 | N. Vafeas | Defender | |
| 3 | S. Ring | Defender | |
| 4 | T. Pasalidis | Defender | |
| 5 | Stephen Hammond | Midfielder | |
| 6 | K. Plegas | Midfielder | |
| 7 | Lucas Poletto | Attacker | |
| 7 | T. Macheras | Attacker | |
| 8 | P. Eppas | Midfielder | |
| 9 | V. Mantzis | Attacker | |
| 10 | P. Tzimas | Midfielder | |
| 11 | Víctor Fernández | Attacker | |
| 14 | G. Pamlidis | Attacker | |
| 18 | Christos Ligdas | Attacker | |
| 19 | K. Kivrakidis | Defender | |
| 21 | Achileas Salamouras | Midfielder | |
| 22 | A. Darelas | Midfielder | |
| 22 | Manuel Arias Juan | Midfielder | |
| 23 | S. Panikidis | Defender | |
| 25 | G. Loukinas | Attacker | |
| 27 | E. Tsompanis | Attacker | |
| 30 | C. Makrygiannis | Defender | |
| 33 | S. Oméonga | Midfielder | |
| 34 | T. Tselios | Goalkeeper | |
| 43 | G. Saltas | Goalkeeper | |
| 55 | A. Tzanetopoulos | Defender | |
| 59 | M. Kalaitsidis | Midfielder | |
| 68 | Fotis Chachoulis | Defender | |
| 77 | Raios | Midfielder |