Nikopol
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Nikopol đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 20 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 5
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- -20
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Nikopol: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Nikopol lấy Stadion Elektrometalurh-NFZ ở Nikopol' làm sân nhà. Khán đài có 7.200 chỗ ngồi.
Nikopol xếp hạng ra sao?
Sau 20 vòng, Nikopol có 20 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này.
Thành tích sân nhà và sân khách của Nikopol
Nikopol ghi 11 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 11 bàn thắng và 25 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 11 bàn ghi và 17 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Nikopol
Trên bảng xếp hạng, Nikopol nằm giữa Yarud Mariupol' và Enerhiya Nova Kakhovka. Cách biệt với Metalurh Zaporizhya là 25 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Nikopol
Hàng công Nikopol đứng thứ 12 với 1,1 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 14 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −20.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Yaroslav Gomenko | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Oleksii Bashtanenko | Thủ môn | Ukraine |
| - | Volodymyr Kirychuk | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Pylyp Khamakha | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Maksym Bilous | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Mykyta Fomin | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Ihor Koshevarov | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Bohdan Khoma | Thủ môn | Ukraine |
| - | Nazar Sydorenko | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Yaroslav Butich | Tiền vệ | Ukraine |