Niva
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Niva đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 54 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 17
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 67
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- +36
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Niva
Niva đang dẫn đầu giải với 54 điểm sau 26 trận. Đội có 17 thắng, 3 hoà và 6 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,1 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Niva
Hàng công Niva đứng đầu với 2,6 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +36. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu.
Phong độ gần đây của Niva
Hai vòng vừa rồi, Niva thắng Volna 4-0 và thua Smorgon 0-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Niva mạnh hơn ở sân nào?
Niva nhận 9 bàn ở sân nhà và 22 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 28 bàn thắng và 22 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 39 bàn ghi và 9 bàn thua.
Khoảng cách của Niva với nhóm trên và nhóm dưới
Niva và FC Slutsk đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Niva là đội bóng nước nào?
Niva là một đội bóng Belarus.
Đối thủ kế tiếp của Niva
Orsha là cái tên chờ Niva ở vòng kế tiếp, ngày 3/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Belov | Thủ môn | |
| 3 | Maksim Druchik | Hậu vệ | Belarus |
| 4 | Vadim Milyutin | Hậu vệ | Russia |
| 7 | Dmitri Galuza | Tiền đạo | Belarus |
| 8 | Dmitri Sibilev | Tiền vệ | Belarus |
| 9 | Artem Kuratnik | Tiền vệ | Belarus |
| 10 | Vladislav Dybin | Tiền vệ | Belarus |
| 12 | Nikita Dovnar | Thủ môn | Belarus |
| 13 | A. Sysoev | Hậu vệ | |
| 15 | Igor Monich | Tiền vệ | Belarus |
| 18 | Vladimir Shcherbo | Hậu vệ | Belarus |
| 20 | A. Martysevich | Hậu vệ | |
| 21 | Nikolay Leshkevich | Tiền vệ | Belarus |
| 23 | Dmitri Fedortsov | Tiền vệ | Belarus |
| 26 | S. Kontsevoy | Hậu vệ | |
| 29 | Pavel Pampukha | Tiền đạo | Belarus |
| 35 | Danila Kashtelyan | Thủ môn | Belarus |
| 41 | Aleksey Tkhagalegov | Hậu vệ | Belarus |
| 47 | Vladimir Starostin | Hậu vệ | Belarus |
| 47 | V. Skomarovskiy | Tiền vệ | |
| 62 | Mikhail Gordeychuk | Tiền đạo | Belarus |
| 69 | Evgeni Mashagin | Tiền vệ | Belarus |
| 77 | Vladislav Shubovich | Hậu vệ | Belarus |
| 88 | Roman Kozel | Hậu vệ | Belarus |
| 98 | A. Karpuk | Hậu vệ | |
| 99 | Valentin Bondarenko | Tiền vệ | Belarus |