Logo Njardvik

Njardvik

Iceland

Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Deild

Njardvik đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội, với 38 điểm sau 22 trận.

Thắng
12
Hoà
2
Thua
8
Bàn thắng
38
Bàn thua
29
Hiệu số
+9

Lịch thi đấu sắp tới

Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.

Kết quả gần đây

CN, 13/09 1. Deild

FT
Throttur Reykjavik
Njardvik
2 1

Thứ 5, 10/09 1. Deild

FT
Njardvik
Throttur Reykjavik
0 1

Thứ 7, 05/09 1. Deild

FT
Njardvik
Afturelding
2 1

Njardvik: quốc gia, giải đấu và sân nhà

Njardvik lấy Rafholtsvöllurinn ở Njarðvík, Reykjanesbær làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là NJA. Sức chứa của sân là 2.880 chỗ.

Thành tích mùa 18/19 của Njardvik

Njardvik giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này.

Phong độ gần đây của Njardvik

Njardvik khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Throttur Reykjavik 1-2, thua Throttur Reykjavik 0-1 và thắng Afturelding 2-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.

Njardvik mạnh hơn ở sân nào?

Njardvik nhận 12 bàn ở sân nhà và 20 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 12 bàn thắng và 20 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 27 bàn ghi và 12 bàn thua.

Njardvik ghi bao nhiêu bàn mùa này?

Hàng thủ Njardvik đứng thứ 2, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Hiệu số bàn thắng bại là +9.

Njardvik hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?

Njardvik đang hơn Leiknir R. 10 điểm. Ngôi đầu của Afturelding còn xa 7 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 G. Smit Thủ môn
3 Sigurjon Markusson Hậu vệ
4 V. Ragnarsson Tiền vệ
5 Arnar Magnusson Hậu vệ
6 A. Hjörleifsson Hậu vệ
7 B. Bjarkason Tiền đạo
8 L. Fernandes Tiền vệ
9 O. Diouck Tiền đạo
10 V. Jóhannsson Tiền đạo
11 Haraldur Agust Brynjarsson Hậu vệ
11 Freysteinn Gudnason Tiền đạo
13 Félix Mathaus Hậu vệ
14 Aron Einarsson Tiền vệ
15 Rafael Victor Tiền đạo
16 H. Gudmundsson Tiền đạo
17 Simon Thasaphong Tiền vệ
18 Bjorn Bjornsson Hậu vệ
21 Alexander Sigurðarson Tiền vệ Iceland
22 S. Stefánsson Hậu vệ
23 Eiður Sigurbjörnsson Hậu vệ Iceland
25 V. Eliasson Tiền vệ
26 H. Ingason Tiền vệ
27 J. Arnarsson Hậu vệ
31 Dadi Reinhardsson Thủ môn
66 V. Vidarsson Tiền vệ