NJS
Finland
Thứ hạng hiện tại Bảng B
NJS đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội, với 1 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 17
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số
- -44
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
NJS thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, NJS thua Musa 2-3 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 14 bàn phải nhận.
Thành tích mùa 18/19 của NJS
NJS vẫn chưa thắng trận nào sau 18 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,1 điểm. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng B.
Vị trí NJS so với phần còn lại của bảng
NJS kém Musa ở vị trí liền trên đúng 11 điểm. Cách biệt với Honka là 42 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của NJS
NJS ghi 13 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 37 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 13 bàn ghi và 25 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng NJS
NJS là một đội bóng Phần Lan. Sức chứa của sân là 1.000 chỗ.
NJS ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 10 lần trước NJS mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −44. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của NJS
Trận kế tiếp, NJS gặp EBK trên sân nhà ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 4 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Heib | Thủ môn | |
| 2 | E. Virnes | Hậu vệ | |
| 2 | E. Kaukamo | Hậu vệ | |
| 4 | A. Partanen | Hậu vệ | |
| 4 | F. Alakotila | Tiền vệ | |
| 5 | N. Immonen | Tiền vệ | |
| 8 | F. Haziri | Tiền vệ | |
| 9 | T. Lehtimäki | Tiền đạo | |
| 11 | Eetu Kaariainen | Tiền vệ | |
| 12 | J. A. Ojala | Tiền vệ | |
| 13 | Eero Partonen | Hậu vệ | |
| 14 | T. Grönthal | Tiền vệ | |
| 15 | P. Pihlajamäki | Tiền đạo | |
| 16 | S. Herronen | Tiền đạo | |
| 17 | Juuso Rantanen | Hậu vệ | |
| 17 | J. Massinen | Tiền đạo | |
| 19 | K. Lundgren | Tiền đạo | |
| 19 | T. Koivuranta | Tiền vệ | |
| 19 | Matias Vilmi | Tiền vệ | |
| 21 | Z. Abdallah | Tiền vệ | |
| 22 | D. Ripatti | Tiền vệ | |
| 22 | Kimi Korhonen | Hậu vệ | |
| 23 | L. Isosaari | Tiền vệ | |
| 26 | David Antwi | Tiền đạo | |
| 29 | K. Kulu | Tiền đạo | |
| 32 | A. Twumasi | Tiền đạo | |
| 33 | Denis Backstrom | Hậu vệ | |
| 35 | M. Kurvinen | Hậu vệ | |
| 37 | O. Heinonen | Hậu vệ | |
| 39 | S. Savini | Hậu vệ | |
| 43 | A. Ammalahti | Thủ môn | |
| 53 | A. Pitkanen | Tiền đạo | |
| 55 | Tegra Mukuna | Tiền đạo | |
| 75 | C. Malinen | Tiền vệ |