Norrby IF
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
Norrby IF đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 24 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 12
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Norrby IF
Gần đây Norrby IF hoà Helsingborg 0-0 trên sân khách và thua Varbergs BoIS FC 1-2. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Norrby IF trên bảng xếp hạng
Norrby IF trải qua mạch không thắng 7 trận và rơi xuống thứ 13. Bảng có 16 đội tranh tài. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 12 hoà và 9 thua.
Vị trí Norrby IF so với phần còn lại của bảng
Norrby IF kém Ljungskile SK ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Đội đầu bảng IFK Norrkoping đang hơn 31 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Norrby IF trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Norrby IF 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 18 bàn ghi và 19 bàn thua. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 16 bàn.
Norrby IF: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Norrby IF lấy Borås Arena ở Borås làm sân nhà. Sức chứa của sân là 16.899 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là NOR.
Norrby IF tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 28 lần trước Norrby IF mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Đội đang có hiệu số −7.
Trận kế tiếp của Norrby IF
Đối thủ kế tiếp của Norrby IF là Osters IF, đá ngày 10/10/2026. Borås Arena là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sebastian Banožić | Thủ môn | Sweden |
| 2 | David Bendrik | Hậu vệ | Sweden |
| 2 | A. Lyden | Tiền vệ | |
| 3 | Johannes Engvall | Hậu vệ | Sweden |
| 4 | Aldin Nedzibovic | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | V. Svendsén | Hậu vệ | Sweden |
| 6 | Joel Hjalmar | Tiền vệ | Sweden |
| 7 | Julius Johansson | Tiền đạo | Sweden |
| 8 | Malte Wester | Tiền vệ | Sweden |
| 9 | Azeez Yusuf | Tiền đạo | Nigeria |
| 10 | J. Bichis | Tiền vệ | Sweden |
| 11 | Kevin Liimatainen | Tiền vệ | Sweden |
| 12 | Tim Svensson Lillvik | Thủ môn | Sweden |
| 13 | I. Adewale | Tiền vệ | |
| 14 | Olle Backlund | Hậu vệ | Sweden |
| 15 | E. Ferreira | Tiền đạo | |
| 16 | Filip Gustafsson | Tiền vệ | Sweden |
| 17 | Ture Spendler | Hậu vệ | Sweden |
| 18 | Leon Isa | Tiền vệ | Sweden |
| 18 | Charlie Axede | Tiền vệ | Sweden |
| 19 | Mouritaza Houmadi | Tiền đạo | Mayotte |
| 19 | M. Back Engstrom | Tiền đạo | |
| 21 | Wilhelm Ekdahl | Hậu vệ | Sweden |
| 21 | S. Fransen | Tiền đạo | |
| 25 | M. Ljungkull | Tiền vệ | Sweden |
| 26 | J. Bradenmark | Tiền vệ | |
| 27 | A. Sjöberg | Tiền vệ | Sweden |
| 28 | H. Tilly | Tiền đạo | Sweden |