Novi Pazar
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
Novi Pazar đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội , với 13 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Novi Pazar thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Novi Pazar hoà Zemun 2-2 và hoà Cukaricki 1-1. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 5 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Vị trí của Novi Pazar mùa 18/19
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Novi Pazar đi lên. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 4 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Novi Pazar tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Novi Pazar ghi 1,0 bàn và nhận 1,1 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5.
Novi Pazar trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Novi Pazar 3 trận thắng, sân khách thêm 0 trận. Các trận sân nhà cho ra 9 bàn thắng và 7 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 1 bàn và nhận 4 bàn.
Hồ sơ đội bóng Novi Pazar
Novi Pazar là một đội bóng Serbia. Đội thường được gọi ngắn là NOV. Khán đài có 12.000 chỗ ngồi.
Novi Pazar đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Novi Pazar tới FK Crvena Zvezda ở ngôi đầu là 15 điểm. Phía trên là Radnik Surdulica, cách 1 điểm. Ngay sau lưng là Cukaricki, kém 2 điểm.
Trận kế tiếp của Novi Pazar
Trận kế tiếp, Novi Pazar gặp FK Partizan trên sân khách ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Bogdan Matijašević | Goalkeeper | |
| 2 | A. Miljković | Defender | |
| 2 | B. Bilalovic | Defender | |
| 3 | V. Mirosavić | Defender | |
| 4 | Allan De León | Defender | |
| 5 | S. Melentijević | Defender | |
| 6 | P. Gadio | Midfielder | |
| 7 | Jonny | Attacker | |
| 8 | Skima Togbe | Midfielder | |
| 9 | V. Kotzebue | Attacker | |
| 10 | D. Sadi | Midfielder | |
| 11 | Nikola Skrobonja | Midfielder | |
| 12 | M. Preković | Goalkeeper | |
| 14 | N. Stankovic | Midfielder | |
| 18 | H. Kadrić | Attacker | |
| 19 | E. Mavric | Midfielder | |
| 20 | K. Dixon | Midfielder | |
| 21 | M. Petrović | Midfielder | |
| 22 | A. Ljajić | Midfielder | |
| 22 | A. Ljajic | Attacker | |
| 23 | J. Marinković | Defender | |
| 24 | I. Davidović | Midfielder | |
| 25 | H. Alic | Midfielder | |
| 26 | D. Johnson Agwom | Attacker | |
| 27 | H. Sacirovic | Defender | |
| 32 | Bojan Adžić | Defender | |
| 50 | T. Dadić | Defender | |
| 70 | D. Janković | Midfielder | |
| 99 | F. Mulić | Attacker |