Nublense
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Nublense đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 14 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Nublense là đội bóng nước nào?
Nublense lấy Estadio Bicentenario Municipal Nelson Oyarzún ở Chillán làm sân nhà. Sức chứa của sân là 12.000 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là NUB.
Nublense đang đứng thứ mấy?
Sau 23 vòng, Nublense có 32 điểm. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Đội có 8 thắng, 8 hoà và 7 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Nublense
Gần đây Nublense thắng D. Puerto Montt 2-1 trên sân nhà và thua D. Puerto Montt 0-2. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Nublense hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Nublense đang hơn Concepción 1 điểm. Muốn vượt Deportes Limache, đội cần bù 1 điểm. Ngôi đầu của Colo Colo còn xa 22 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Nublense
Nublense ghi 15 bàn ở sân nhà và 13 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 15 bàn ghi và 16 bàn thua. Sân khách đội ghi 13 bàn và nhận 15 bàn.
Nublense ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Nublense đứng thứ 5, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5.
Nublense gặp ai ở vòng tới?
Ngày 13/10/2026, Nublense bước vào cuộc đấu với Universidad de Chile. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Pérez | Thủ môn | Uruguay |
| 2 | Felipe Reyes | Hậu vệ | Chile |
| 3 | Carlos Salomón | Hậu vệ | Chile |
| 4 | Osvaldo Bosso | Tiền vệ | Chile |
| 5 | Felipe Campos | Hậu vệ | Chile |
| 6 | Pablo Calderón | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | Fernando Ovelar | Tiền đạo | Paraguay |
| 8 | Gabriel Graciani | Tiền đạo | Argentina |
| 9 | Franco Rami | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Matías Plaza | Tiền vệ | Chile |
| 11 | Lucas Molina | Tiền vệ | Chile |
| 12 | Claudio Chandía | Thủ môn | Chile |
| 13 | Daniel Saavedra | Tiền vệ | Chile |
| 14 | Jovany Campusano | Tiền vệ | Chile |
| 15 | Sebastián Valencia | Hậu vệ | Chile |
| 16 | Diego Sanhueza | Hậu vệ | Chile |
| 17 | Pablo Toledo | Tiền đạo | Chile |
| 18 | Diego Céspedes | Tiền vệ | Chile |
| 19 | Ignacio Tapia | Tiền vệ | Argentina |
| 20 | Ignacio Jeraldino | Tiền đạo | Chile |
| 21 | Lorenzo Reyes | Tiền vệ | Chile |
| 22 | Alex Valdés | Tiền vệ | Chile |
| 23 | J. Gonzalez | Tiền vệ | |
| 25 | Hernán Muñoz | Thủ môn | Chile |
| 26 | Esteban Calderón | Tiền đạo | Chile |
| 27 | V. Guzman | Tiền vệ | |
| 28 | M. Rivera | Tiền vệ | Chile |
| 29 | Giovanny Ávalos | Tiền đạo | Chile |
| 31 | J. Poblete | Tiền vệ | |
| 35 | Christian Mansilla | Tiền vệ | Chile |
| 36 | Bastian Munoz | Tiền đạo | Chile |