Nyiregyháza Spartacus
Hungary
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Balázs Bese | Thủ môn | Hungary |
| 6 | Yuriy Toma | Tiền vệ | Ukraine |
| 7 | Nemanja Antonov | Tiền vệ | Serbia |
| 8 | Zsombor Hos | Tiền vệ | Hungary |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo | Austria |
| 10 | Balázs Manner | Tiền vệ | Hungary |
| 11 | Milán Májer | Hậu vệ | Hungary |
| 12 | Milán Kovács | Tiền vệ | Hungary |
| 15 | Attila Temesvári | Hậu vệ | Hungary |
| 17 | Csaba Máté | Tiền vệ | Hungary |
| 17 | Benjámin Oláh | Tiền đạo | Hungary |
| 18 | Bojan Sanković | Tiền vệ | Croatia |
| 21 | Zsombor Vukk | Hậu vệ | Hungary |
| 22 | Mátyás Molnár | Thủ môn | Hungary |
| 23 | Marko Regža | Tiền đạo | Latvia |
| 24 | Vane Jovanov | Hậu vệ | North Macedonia |
| 25 | Sandro Ingolitsch | Tiền vệ | Austria |
| 26 | Žan Medved | Tiền đạo | Slovenia |
| 29 | Jean Batoum | Tiền đạo | Cameroon |
| 31 | Levente Katona | Hậu vệ | Hungary |
| 32 | Balázs Tóth | Thủ môn | Hungary |
| 39 | Rocco Žiković | Hậu vệ | Croatia |
| 55 | Bálint Katona | Tiền vệ | Hungary |
| 57 | Martin Dala | Thủ môn | Hungary |
| 66 | Barna Benczenleitner | Hậu vệ | Hungary |
| 70 | Mátyás Katona | Tiền vệ | Hungary |
| 74 | Dominik Kaczvinszki | Hậu vệ | Hungary |
| 77 | Ákos Kun | Tiền đạo | Hungary |
| 77 | Robert Tarcsi | Tiền đạo | Slovakia |
| 99 | Áron Alaxai | Hậu vệ | Hungary |