Nyiregyháza Spartacus
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB I
Nyiregyháza Spartacus đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Nyiregyhaza xếp hạng ra sao?
Nyiregyhaza xếp thứ 10 trong số 12 đội. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Nyiregyhaza
Trên bảng xếp hạng, Nyiregyhaza nằm giữa Debreceni VSC và Budapest Honved. Bảng đấu có tất cả 12 đội. Đội đầu bảng Gyori ETO FC đang hơn 7 điểm.
Nyiregyhaza qua những vòng vừa qua
Gần đây Nyiregyhaza hoà Ferencvarosi TC 1-1 trên sân nhà và thắng Majosi 8-1. Cán cân của loạt trận này là 15 bàn thắng so với 9 bàn thua. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Nyiregyhaza mạnh hơn ở sân nào?
Nyiregyhaza nhận 4 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 4 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 10 bàn.
Nyiregyhaza: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Balmazújvárosi Városi Sportpálya, sân nhà của Nyiregyhaza, chứa được 3.500 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 3.500 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là NYI.
Nyiregyhaza tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 9 lần trước Nyiregyhaza mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7. Hiệu số bàn thắng bại là −5.
Nyiregyhaza đá trận tiếp theo khi nào?
Nyiregyhaza sẽ làm khách của Zalaegerszegi TE vào ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Balázs Bese | Thủ môn | Hungary |
| 6 | Yuriy Toma | Tiền vệ | Ukraine |
| 7 | Nemanja Antonov | Tiền vệ | Serbia |
| 8 | Zsombor Hos | Tiền vệ | Hungary |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo | Austria |
| 10 | Balázs Manner | Tiền vệ | Hungary |
| 11 | Milán Májer | Hậu vệ | Hungary |
| 12 | Milán Kovács | Tiền vệ | Hungary |
| 15 | Attila Temesvári | Hậu vệ | Hungary |
| 17 | Csaba Máté | Tiền vệ | Hungary |
| 17 | Benjámin Oláh | Tiền đạo | Hungary |
| 18 | Bojan Sanković | Tiền vệ | Croatia |
| 21 | Zsombor Vukk | Hậu vệ | Hungary |
| 22 | Mátyás Molnár | Thủ môn | Hungary |
| 23 | Marko Regža | Tiền đạo | Latvia |
| 24 | Vane Jovanov | Hậu vệ | North Macedonia |
| 25 | Sandro Ingolitsch | Tiền vệ | Austria |
| 26 | Žan Medved | Tiền đạo | Slovenia |
| 29 | Jean Batoum | Tiền đạo | Cameroon |
| 31 | Levente Katona | Hậu vệ | Hungary |
| 32 | Balázs Tóth | Thủ môn | Hungary |
| 39 | Rocco Žiković | Hậu vệ | Croatia |
| 55 | Bálint Katona | Tiền vệ | Hungary |
| 57 | Martin Dala | Thủ môn | Hungary |
| 66 | Barna Benczenleitner | Hậu vệ | Hungary |
| 70 | Mátyás Katona | Tiền vệ | Hungary |
| 74 | Dominik Kaczvinszki | Hậu vệ | Hungary |
| 77 | Ákos Kun | Tiền đạo | Hungary |
| 77 | Robert Tarcsi | Tiền đạo | Slovakia |
| 99 | Áron Alaxai | Hậu vệ | Hungary |