Nyva Vinnytsya
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Druha Liga
Nyva Vinnytsya đang xếp thứ 2 trên tổng 17 đội, với 14 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Nyva Vinnytsya
Nyva Vinnytsya có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 7 vòng. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận. Cụ thể là 4 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Nyva Vinnytsya đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Nyva Vinnytsya nằm giữa Bratslav Vinnytsia và Atlet. Nhóm xếp hạng này gồm 17 đội.
Nyva Vinnytsya qua những vòng vừa qua
Nyva Vinnytsya khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Dnister Zalishchyky 2-0, thắng Dinaz Vyshhorod 1-0 và thua Dynamo Kyiv 0-1. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Nyva Vinnytsya
Thành tích hai sân của Nyva Vinnytsya là 3 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 2 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Số bàn thắng và bàn thua của Nyva Vinnytsya
Nyva Vinnytsya ghi 12 bàn và để thủng lưới 6 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm.
Nyva Vinnytsya: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Nyva Vinnytsya lấy NTB Nyva Pole 1 ở Vinnytsia làm sân nhà. Sức chứa của sân là 1.000 chỗ.
Nyva Vinnytsya gặp ai ở vòng tới?
Skala 1911 Stryi là cái tên chờ Nyva Vinnytsya ở vòng kế tiếp, ngày 3/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | N. Chuprynda | Tiền vệ | |
| 3 | K. Kudyna | Hậu vệ | |
| 5 | Yevgen Mezhenskyi | Tiền vệ | |
| 8 | Ivan Ryabyi | Hậu vệ | |
| 9 | O. Kalinin | Tiền vệ | |
| 10 | Artur Zagorulko | Tiền đạo | Ukraine |
| 13 | Anton Vlasenko | Tiền vệ | |
| 17 | Kostyantyn Kolchin | Tiền vệ | |
| 19 | Y. Moroz | Hậu vệ | |
| 20 | O. Melnyk | Hậu vệ | |
| 22 | Yaroslav Yakymchuk | Tiền vệ | |
| 30 | Oleksandr Balokin | Tiền vệ | |
| 55 | Ivan Ponomarenko | Thủ môn | Ukraine |
| 77 | D. Yevchev | Tiền vệ | |
| 88 | Vladyslav Pogorilyi | Tiền đạo | Ukraine |
| 99 | Dmytro Chygur | Tiền đạo |