Oddevold
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
Oddevold đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội , với 36 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 9
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Oddevold
Sân nhà của Oddevold, đội bóng Thụy Điển, là Fridhemsvallen. Đội thường được gọi ngắn là ODD. Khán đài có 2.500 chỗ ngồi.
Oddevold đang đứng thứ mấy?
Oddevold giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 9 thắng, 9 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Oddevold
Hai vòng vừa rồi, Oddevold thua IFK Varnamo 1-2 và hoà IFK Norrkoping 0-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Oddevold hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Oddevold tới IFK Norrkoping ở ngôi đầu là 19 điểm. Phía trên là Landskrona BoIS, cách 4 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Khác biệt sân bãi của Oddevold
Thành tích hai sân của Oddevold là 4 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 20 bàn và nhận 18 bàn. Sân nhà đội ghi 18 bàn và nhận 16 bàn.
Oddevold ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 38 lần trước Oddevold mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7. Khung thành đội đứng thứ 6 về độ an toàn trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Oddevold
Oddevold sẽ tiếp United Nordic vào ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | E. Hedenquist | Defender | |
| 5 | E. Mehmed | Defender | |
| 6 | J. Merbom-Adolfsson | Defender | |
| 7 | V. Sundberg | Defender | |
| 7 | D. Alsaady | Midfielder | |
| 8 | O. Iglicar Berntsson | Midfielder | |
| 9 | R. Vikström | Attacker | |
| 10 | L. Farah Shahin | Attacker | |
| 11 | D. Krezic | Midfielder | |
| 12 | M. Sætra | Goalkeeper | |
| 13 | E. Gono | Attacker | |
| 14 | G. Sandberg | Midfielder | |
| 15 | E. Forsberg | Midfielder | |
| 16 | D. Awaka | Midfielder | |
| 17 | O. Kjellman Olblad | Midfielder | |
| 18 | G. Forssell | Midfielder | |
| 19 | H. Engström | Midfielder | |
| 20 | A. Engelbrektsson | Midfielder | |
| 21 | O. Thoreson | Defender | |
| 22 | O. Cotton | Defender | |
| 23 | A. Bitiqi | Attacker | |
| 23 | R. Haidar | Midfielder | |
| 24 | M. Bahno | Midfielder | |
| 25 | J. Nikko | Defender | |
| 26 | F. Lantz | Midfielder | |
| 29 | N. Hermansson | Goalkeeper | |
| 33 | F. Järlesand | Goalkeeper |