Odra Opole
Poland
Thứ hạng hiện tại Bảng I Liga
Odra Opole đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội , với 9 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Odra Opole qua những vòng vừa qua
Gần đây Odra Opole thua Nieciecza 0-1 trên sân khách và thua Stal Rzeszów 0-1. Mạch không thắng hiện kéo dài 5 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Odra Opole xếp hạng ra sao?
Odra Opole mới có 9 điểm sau 9 vòng. Đội có 2 thắng, 3 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Odra Opole hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Odra Opole và Polonia Bytom đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Unia Skierniewice, đội cần bù 1 điểm. Cách biệt với Pogoń Grod. Mazowiecki là 9 điểm.
Odra Opole là đội bóng nước nào?
Odra Opole là một đội bóng Ba Lan. Người hâm mộ quen gọi đội là ODR. Sân đón được 11.600 khán giả mỗi trận.
Odra Opole ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Odra Opole dừng ở 9 sau 9 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.
Khác biệt sân bãi của Odra Opole
Thành tích hai sân của Odra Opole là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 6 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 3 bàn ghi và 3 bàn thua.
Odra Opole đá trận tiếp theo khi nào?
Miedz Legnica là cái tên chờ Odra Opole ở vòng kế tiếp, ngày 12/10/2026. Còn 13 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Mleczko | Goalkeeper | |
| 3 | J. Piroch | Defender | |
| 6 | J. Pochcioł | Defender | |
| 7 | M. Miloš | Defender | |
| 8 | M. Scalet | Midfielder | |
| 9 | M. Feliks | Attacker | |
| 10 | B. Barański | Attacker | |
| 11 | J. Pérez | Attacker | |
| 14 | T. Gajda | Midfielder | |
| 16 | A. Liber | Midfielder | |
| 17 | B. Spáčil | Attacker | |
| 19 | K. Przybyłko | Attacker | |
| 20 | P. Szysz | Attacker | |
| 22 | M. Spychała | Defender | |
| 23 | B. Biedrzycki | Midfielder | |
| 24 | J. Szrek | Defender | |
| 25 | K. Palacz | Defender | |
| 30 | A. Haluch | Goalkeeper | |
| 33 | F. Kupczyk | Defender | |
| 35 | N. Mijušković | Defender | |
| 46 | F. Franczak | Midfielder | |
| 52 | Cassio | Defender | |
| 55 | M. Pingot | Defender | |
| 73 | M. Stas | Midfielder | |
| 77 | S. Szkliński | Attacker | |
| 77 | S. Gieroba | Attacker |