Oedt
Austria
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga Mitte
Oedt đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 55 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 10
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 62
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- +30
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Oedt
Oedt lấy Transdanubia Sportanlage ở Traun/Oedt làm sân nhà. Sân đón được 2.112 khán giả mỗi trận.
Oedt đang đứng thứ mấy?
Oedt đang đứng thứ 3 trong số 16 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 15 thắng, 10 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Oedt
Lần ra sân gần đây nhất đưa Oedt tới kết quả thắng Deutschlandsberger SC 5-2. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Khác biệt sân bãi của Oedt
Thành tích hai sân của Oedt là 10 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 26 bàn thắng và 17 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 36 bàn thắng và 15 bàn thua.
Oedt tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Oedt đứng thứ 3, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +30. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm.
Vị trí Oedt so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Oedt nằm giữa Gurten và LASK Juniors. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Cách biệt với Voitsberg là 25 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Filip Dmitrović | Thủ môn | Serbia |
| 4 | A. Mehremić | Hậu vệ | |
| 6 | S. Leitner | Hậu vệ | |
| 7 | D. Kovacevic | Tiền vệ | |
| 8 | Adamson Sharafa | Tiền vệ | |
| 9 | Valdir | Tiền đạo | |
| 11 | S. Mujanović | Tiền đạo | |
| 11 | G. Koritnik | Tiền đạo | |
| 11 | A. Mayr | Tiền đạo | |
| 11 | Chinonso Eziekwe | Tiền đạo | |
| 14 | Arne Ammerer | Tiền vệ | Austria |
| 16 | Florian Aigner | Tiền vệ | Austria |
| 17 | Simon Gasperlmair | Tiền vệ | Austria |
| 17 | J. Alukwu | Tiền đạo | |
| 18 | B. Karatas | Tiền vệ | |
| 19 | T. Barisic | Tiền vệ | |
| 21 | Sam Schutti | Hậu vệ | |
| 22 | Jonas Rossdorfer | Hậu vệ | |
| 23 | Lukas Tursch | Hậu vệ | Austria |
| 25 | Belmin Cirkic | Tiền vệ | |
| 28 | N. Wiesinger | Hậu vệ | |
| 32 | F. Breskic | Tiền vệ | |
| 33 | Sadin Hamzic | Thủ môn |