Omonia Aradippou
Cyprus
Thứ hạng hiện tại Bảng 1-division
Omonia Aradippou đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội , với 6 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Omonia Aradippou thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Omonia Aradippou hoà Olympiakos 1-1 trên sân nhà. Số trận thắng trong 4 lần ra sân gần nhất là 1. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 3 bàn thua.
Thành tích mùa 18/19 của Omonia Aradippou
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Omonia Aradippou đi lên. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào.
Hàng công và hàng thủ Omonia Aradippou
Hàng công Omonia Aradippou đứng thứ 9 với 1,0 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.
Omonia Aradippou đang bám đuổi những ai?
Omonia Aradippou đang hơn Omonia 29is Maiou 1 điểm. Cách biệt với AEK Larnaca là 3 điểm. Bảng đấu có tất cả 14 đội.
Hồ sơ đội bóng Omonia Aradippou
Sân nhà của Omonia Aradippou, đội bóng Síp, là Dimotiko Stadio Aradippou. Người hâm mộ quen gọi đội là OMO. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 2.000 vé.
Trận kế tiếp của Omonia Aradippou
Trận kế tiếp, Omonia Aradippou gặp AEK Larnaca trên sân khách ngày 12/10/2026. Đội còn 14 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Giorgos Chatzigianni | Midfielder | |
| 1 | Gabriel Pereira | Goalkeeper | |
| 2 | A. Soulis | Midfielder | |
| 3 | A. Christofi | Defender | |
| 5 | A. Beggah | Attacker | |
| 7 | M. Koumouris | Midfielder | |
| 8 | A. El Bouchataoui | Midfielder | |
| 9 | G. Pontikos | Attacker | |
| 10 | J. Schmidt | Attacker | |
| 11 | Konstantinos Anthimou | Attacker | |
| 12 | Ž. Živković | Goalkeeper | |
| 14 | J. van Mullem | Defender | |
| 15 | Unai García | Defender | |
| 17 | E. Efthymiou | Defender | |
| 20 | Jairo Izquierdo | Defender | |
| 21 | K. Evripidou | Midfielder | |
| 22 | M. Antoniou | Defender | |
| 23 | Bogdan Petrovic | Attacker | |
| 25 | Andreas Nikolaou | Defender | |
| 31 | S. Lomónaco | Attacker | |
| 34 | Danny Agostinho Henriques | Defender | |
| 35 | P. Polycarpou | Midfielder | |
| 37 | A. Loizou | Midfielder | |
| 38 | A. Plumain | Midfielder | |
| 41 | Mathias Gonzalez | Attacker | |
| 47 | A. Pappoulos | Defender | |
| 61 | Pavlos Papadopoulos | Goalkeeper | |
| 77 | C. Makosso | Attacker | |
| 81 | V. De Marco | Defender | |
| 88 | G. Papacharalampous | Goalkeeper | |
| 91 | K. Panteli | Defender |