Opatija
Croatia
Thứ hạng hiện tại Bảng 2 HNL
Opatija đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội , với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Opatija xếp hạng ra sao?
Opatija xếp thứ 14 trong số 16 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Đội có 2 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Vị trí Opatija so với phần còn lại của bảng
Opatija và Hrvace đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Jadran LP đang hơn 7 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Mạch trận hiện thời của Opatija
Hai vòng vừa rồi, Opatija thắng Vukovar 1-0 và thua Orijent 1919 0-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Thành tích sân nhà và sân khách của Opatija
Opatija ghi 4 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 4 bàn ghi và 3 bàn thua. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 7 bàn.
Giới thiệu Opatija
Stadion NK Opatija, sân nhà của Opatija, chứa được 2.000 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 2.000 vé.
Opatija tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Opatija đứng thứ 12, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 12 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.
Opatija gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa Opatija tới cuộc chạm trán Kustosija ngày 10/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Stadion NK Opatija.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Kovac | Goalkeeper | |
| 2 | D. Usalj | Defender | |
| 3 | L. Brlek | Defender | |
| 4 | D. Mulac | Defender | |
| 5 | R. Bagadur | Defender | |
| 8 | I. Horvat | Midfielder | |
| 9 | M. Furijan | Midfielder | |
| 10 | G. Groznica | Midfielder | |
| 11 | A. Švrljuga | Defender | |
| 14 | A. Pejanović | Attacker | |
| 14 | V. Bogolin | Attacker | |
| 14 | V. Havolli | Defender | |
| 16 | M. Mršič | Midfielder | |
| 17 | L. Murica | Defender | |
| 18 | N. Delijaj | Midfielder | |
| 19 | N. Macolić | Defender | |
| 20 | Roko Domjanic | Midfielder | |
| 21 | L. Marić | Defender | |
| 22 | A. Milanović | Defender | |
| 23 | S. Suke | Defender | |
| 23 | A. Camara | Attacker | |
| 24 | B. Bogolin | Attacker | |
| 31 | D. Nwolokor | Goalkeeper | |
| 32 | Josip Jurcevic | Goalkeeper | |
| 35 | D. Pezelj | Goalkeeper | |
| 55 | M. Miskulin | Defender | |
| 91 | N. Shehu | Midfielder |