Operario Ferroviario
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Sul Matogrossense: Regular season
Operario Ferroviario đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 17 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 5
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Operario Ferroviario: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Operario Ferroviario là một đội bóng Brazil. Sức chứa của sân là 4.500 chỗ.
Operario Ferroviario xếp hạng ra sao?
Operario Ferroviario đang đứng thứ 6 trong số 48 đội. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 3 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm.
Operario Ferroviario thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Operario Ferroviario tới kết quả thua Ipatinga 1-2. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Operario Ferroviario chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Operario Ferroviario thắng 2 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Sân nhà đội ghi 7 bàn và nhận 4 bàn. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 8 bàn.
Khoảng cách của Operario Ferroviario với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Operario Ferroviario nằm giữa Porto BA và Atlético Alagoinhas. Cuộc đua diễn ra giữa 48 đội. Cách biệt với CSA là 12 điểm.
Hàng công và hàng thủ Operario Ferroviario
Cán cân bàn thắng bại của Operario Ferroviario đang là −3. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 30 của nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lucas | Thủ môn | |
| 2 | Gabriel Bitencourt da Silva | Hậu vệ | |
| 2 | Einstein | Hậu vệ | |
| 3 | Jonilson | Hậu vệ | |
| 4 | Guilherme Teixeira | Hậu vệ | |
| 6 | Reinaldo Junio | Hậu vệ | |
| 7 | Luisinho | Tiền đạo | |
| 8 | Matheus Galdezani | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Eduardo Tanque | Tiền đạo | |
| 11 | Roger | Tiền đạo | |
| 12 | Luiz Felipe | Thủ môn | |
| 14 | G. Teixeira | Tiền vệ | |
| 15 | Titi | Hậu vệ | |
| 16 | Mateus Petri | Hậu vệ | |
| 17 | Danilo | Tiền vệ | |
| 18 | Ze Vitor | Tiền vệ | |
| 21 | Léo Fenga | Tiền đạo | |
| 22 | Leylon | Tiền vệ | |
| 26 | Caua | Tiền vệ | |
| 27 | A. Manoel | Tiền đạo | |
| 39 | S. R. Andre d. | Tiền vệ | |
| 39 | Carlos Miguel | Tiền vệ |