Orapa United
Botswana
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Orapa United đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 2 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Orapa United
Orapa United là một đội bóng Botswana. Khán đài Itekeng Stadium có 5.000 chỗ ngồi.
Orapa United đang đứng thứ mấy?
Orapa United đang đứng thứ 12 trong số 16 đội. Thành tích mùa 18/19 là 2 hoà, 1 thua và chưa thắng trận nào.
Kết quả các trận gần nhất của Orapa United
Gần đây Orapa United hoà Police XI 0-0 trên sân khách và thua TAFIC 0-1. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 1 bàn thắng so với 2 bàn thua.
Vị trí Orapa United so với phần còn lại của bảng
Orapa United và Morupule Wanderers đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Sua Flamingoes là 6 điểm. Muốn vượt Nico United, đội cần bù 1 điểm.
Orapa United tấn công, phòng ngự ra sao?
Orapa United ghi 1 bàn và để thủng lưới 2 bàn mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5.
Orapa United đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Orapa United làm khách của BDF XI lúc 21h00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam). BDF XI bước vào trận khi đứng thứ 8 với 4 điểm. Phong độ ba trận gần nhất của BDF XI là 1 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Larona Olebeng Abbey | Thủ môn | |
| 3 | Koketso Majafi | Tiền vệ | |
| 4 | Gothusang Osego | Hậu vệ | |
| 8 | Botsile Sakana | Hậu vệ | Botswana |
| 11 | Eric Ookame | Tiền đạo | |
| 12 | Letsweletse Gaboitsiwe | Tiền vệ | |
| 15 | Ivan Kamberipa | Hậu vệ | Namibia |
| 16 | Lesenya Malapela | Thủ môn | Botswana |
| 17 | G. Mabaya | Tiền vệ | Botswana |
| 18 | Oarabile Sekwai | Tiền vệ | Botswana |
| 19 | Kamogelo Moloi | Tiền đạo | |
| 21 | Kagisano Mungu | Tiền vệ | |
| 24 | Thato Kebue | Hậu vệ | Botswana |
| 29 | Obakeng Senono | Tiền vệ | Botswana |
| 30 | Emmanuel Tsimele Kgosi | Tiền vệ | |
| 32 | Koketso Modisane | Tiền đạo | |
| 35 | Bakang Mpatane | Tiền vệ | |
| 70 | Kamara Ballie | Tiền vệ |