Ordabasy
Kazakhstan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Ordabasy đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội , với 58 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 18
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 48
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +30
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ordabasy đang đứng thứ mấy?
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Ordabasy. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Cụ thể là 18 thắng, 4 hoà và 3 thua.
Ordabasy ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Ordabasy ghi 1,9 bàn và nhận 0,7 bàn. Đội đang có hiệu số +30. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm.
Phong độ gần đây của Ordabasy
Trận gần nhất, Ordabasy thắng Atyrau 3-0 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 5. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 15 bàn và nhận 3 bàn.
Ordabasy chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Ordabasy thắng 12 trận, còn trên sân khách là 7 trận. Ở sân nhà, cán cân là 28 bàn ghi và 8 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 23 bàn thắng và 10 bàn thua.
Ordabasy là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Ordabasy, đội bóng Kazakhstan, là Stadion Qajimuqan Muñaytpasov. Đội thường được gọi ngắn là ORD. Sân đón được 37.000 khán giả mỗi trận.
Ordabasy đang bám đuổi những ai?
Ordabasy đang hơn Kairat Almaty 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Đối thủ kế tiếp của Ordabasy
Lịch đấu đưa Ordabasy tới cuộc chạm trán Kaisar ngày 11/10/2026. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | B. Shaizada | Goalkeeper | |
| 3 | G. Kilama | Defender | |
| 4 | S. Keiler | Defender | |
| 5 | N. Antić | Defender | |
| 8 | U. Zhaksybayev | Defender | |
| 9 | Everton | Attacker | |
| 10 | E. Astanov | Midfielder | |
| 11 | Y. Vakulko | Midfielder | |
| 13 | K. Tolepbergen | Goalkeeper | |
| 14 | A. Turganov | Defender | |
| 15 | Z. Amir | Midfielder | |
| 16 | M. Căpățînă | Midfielder | |
| 19 | Léo Natel | Attacker | |
| 20 | M. Toktybay | Attacker | |
| 21 | B. Toktybay | Attacker | |
| 22 | S. Astanov | Midfielder | |
| 23 | A. Nurymbet | Midfielder | |
| 24 | A. Abdukhalyk | Goalkeeper | |
| 25 | S. Maliy | Defender | |
| 27 | N. Serik | Midfielder | |
| 28 | B. Johnsen | Attacker | |
| 44 | T. Keita | Midfielder | |
| 55 | A. Amanović | Defender | |
| 77 | D. Abagna | Midfielder |