Orebro SK
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
Orebro SK đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 24 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 9
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Orebro SK đang đứng thứ mấy?
Orebro SK xếp thứ 14 trong số 16 đội. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 9 hoà và 11 thua.
Khoảng cách của Orebro SK với nhóm trên và nhóm dưới
Orebro SK bằng điểm Norrby IF và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. IK brage bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Orebro SK qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Orebro SK: thua Sandviken 2-4, hoà United Nordic 1-1 và thắng GIF Sundsvall 3-0. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Orebro SK trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Orebro SK 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 15 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 17 bàn thắng và 24 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Orebro SK
Orebro SK lấy Behrn Arena ở Örebro làm sân nhà. Sức chứa của sân là 14.500 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là ORE.
Orebro SK tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Orebro SK dừng ở 39 sau 25 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −12.
Đối thủ kế tiếp của Orebro SK
Orebro SK sẽ tiếp Ljungskile SK vào ngày 11/10/2026. Còn 13 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Alai Ghasem | Hậu vệ | |
| 3 | V. Sandberg | Tiền vệ | |
| 4 | E. McCue | Hậu vệ | |
| 5 | J. Ortmark | Tiền vệ | |
| 6 | E. Ibrahimbegovic | Tiền vệ | |
| 7 | S. Wikman | Tiền vệ | |
| 8 | M. Kusu | Tiền vệ | |
| 9 | A. Yakoub | Tiền đạo | |
| 10 | R. Wiedesheim-Paul | Tiền đạo | |
| 11 | C. Redenstrand | Hậu vệ | |
| 12 | D. Salihović | Tiền vệ | |
| 14 | H. Dana | Tiền đạo | |
| 15 | L. Astvald | Hậu vệ | |
| 16 | H. Söderström | Tiền vệ | |
| 17 | K. Holmberg | Tiền đạo | |
| 19 | J. Haliti | Hậu vệ | |
| 20 | M. Watson | Hậu vệ | |
| 21 | F. Wahlstrom | Tiền vệ | |
| 22 | Giuseppe Bovalina | Hậu vệ | |
| 23 | Erdal Rakip | Tiền vệ | North Macedonia |
| 25 | C. Amatkarijo | Tiền đạo | |
| 28 | M. Wowoah | Hậu vệ | |
| 29 | A. Zeljkovic | Hậu vệ | |
| 30 | B. Runheim | Thủ môn | |
| 32 | J. Stenberg | Hậu vệ | |
| 45 | N. Almkvist | Tiền vệ | |
| 75 | J. Ojrzyński | Thủ môn | |
| 99 | Ahmed Yasin Ghani Mousa | Tiền đạo |