Osaka
Japan
Thứ hạng hiện tại Bảng West A
Osaka đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội , với 20 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 8
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Osaka thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Osaka: hoà Jubilo Iwata 1-1, thua Biwako Shiga 0-1 và hoà Kamatamare Sanuki 2-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Osaka đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Osaka. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này.
Vị trí Osaka so với phần còn lại của bảng
Osaka và Imabari đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 10 đội. Muốn vượt Nara Club, đội cần bù 1 điểm.
Osaka tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Osaka ghi 0,8 bàn và nhận 1,0 bàn. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Osaka trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Osaka 1 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Ở sân nhà, cán cân là 9 bàn ghi và 12 bàn thua. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 8 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Osaka
Sân nhà của Osaka, đội bóng Nhật Bản, là Hanazono Rugby Stadium. Sân đón được 26.544 khán giả mỗi trận.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Sugawara | Goalkeeper | |
| 2 | K. Sakamoto | Defender | |
| 4 | R. Yamashita | Defender | |
| 5 | Y. Minakuchi | Defender | |
| 6 | S. Tachino | Defender | |
| 7 | T. Kitsui | Attacker | |
| 8 | A. Haga | Midfielder | |
| 9 | T. Shimada | Attacker | |
| 10 | R. Kubo | Attacker | |
| 11 | G. Yoshida | Midfielder | |
| 13 | K. Mima | Defender | |
| 14 | S. Sumida | Midfielder | |
| 15 | K. Iwamoto | Midfielder | |
| 15 | K. Fukui | Midfielder | |
| 15 | Zamora Yago | Defender | |
| 16 | K. Tanaka | Defender | |
| 17 | S. Morimura | Midfielder | |
| 18 | Y. Natsukawa | Midfielder | |
| 21 | Hiroki Kimura | Midfielder | |
| 23 | T. Akiyama | Defender | |
| 25 | Riku Kuwako | Defender | |
| 28 | T. Toya | Attacker | |
| 29 | R. Sugawara | Attacker | |
| 30 | Jun-young Han | Goalkeeper | |
| 32 | Hiroto Toriyama | Midfielder | |
| 35 | K. Shin | Defender | |
| 37 | Rigley | Attacker | |
| 38 | S. Ogawa | Midfielder | |
| 39 | Taiyo Kawada | Midfielder | |
| 41 | R. Nose | Midfielder | |
| 52 | M. Kojima | Defender | |
| 78 | Shoki Nagano | Attacker | |
| 88 | R. Umeda | Goalkeeper | |
| 95 | K. Isa | Attacker | |
| 99 | Vinícius Souza | Attacker |