Oskarshamns AIK
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng South Gotaland
Oskarshamns AIK đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội, với 42 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 3
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 58
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- +28
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Oskarshamns AIK ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Oskarshamns AIK đứng thứ 3, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +28. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Oskarshamns AIK trên bảng xếp hạng
Không nhiều đội ghi bàn đều như Oskarshamns AIK. Thành tích mùa 18/19 là 13 thắng, 3 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Oskarshamns AIK
Oskarshamns AIK ghi 41 bàn ở sân nhà và 17 bàn ở sân khách. Các trận sân nhà cho ra 41 bàn thắng và 15 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 17 bàn và nhận 15 bàn.
Phong độ gần đây của Oskarshamns AIK
Hai vòng vừa rồi, Oskarshamns AIK thua IFK Trelleborg 3-4 và thua Karlskrona 0-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 20 bàn ghi và 11 bàn thủng lưới.
Hồ sơ đội bóng Oskarshamns AIK
Arena Oskarshamn, sân nhà của Oskarshamns AIK, chứa được 2.500 chỗ ngồi. Khán đài có 2.500 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là OSK.
Oskarshamns AIK hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Oskarshamns AIK nằm giữa IFK Trelleborg và Linero. Bảng đấu có tất cả 14 đội. Ngôi đầu của Karlskrona còn xa 15 điểm.
Oskarshamns AIK gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Oskarshamns AIK gặp Torns trên sân khách ngày 3/10/2026. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Y. Aksoy | Hậu vệ | |
| 5 | H. Hallberg | Tiền vệ | |
| 6 | O. Blomdahl | Tiền vệ | |
| 7 | L. Jonsson | Tiền đạo | |
| 8 | Olatomi Alfred Olaniyan | Tiền vệ | |
| 9 | A. Nyholm | Tiền vệ | |
| 10 | T. Alnator | Tiền đạo | |
| 11 | A. Larsson | Tiền đạo | |
| 12 | B. L. Pettersson | Hậu vệ | |
| 13 | F. Stenman | Hậu vệ | |
| 14 | A. Hellborg | Tiền vệ | |
| 17 | A. Podrimcaku | Hậu vệ | |
| 19 | G. Arvidsson | Tiền vệ | |
| 20 | V. Nilsson | Hậu vệ | |
| 21 | R. Cronvall | Tiền đạo | |
| 23 | N. Ehrnborg Kallmeby | Tiền vệ | |
| 27 | Renato Pitbull | Tiền vệ | |
| 32 | L. Lindblom | Thủ môn |