Ostrovets FC
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Ostrovets FC đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội , với 34 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 10
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ostrovets FC là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Ostrovets FC, đội bóng Belarus, là Stadyen ASK. Sân đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Ostrovets FC xếp hạng ra sao?
Ostrovets FC đang đứng thứ 10 trong số 18 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 10 hoà và 8 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Ostrovets FC
Hai vòng vừa rồi, Ostrovets FC hoà Uni Minsk 1-1 và thua Molodechno-DYuSSh 4 2-3. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Khoảng cách của Ostrovets FC với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Ostrovets FC tới Niva ở ngôi đầu là 20 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội. Dinamo Minsk II đang hơn đội 1 điểm.
Ostrovets FC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Ostrovets FC thắng 4 trận, còn trên sân khách là 4 trận. Sân nhà đội ghi 18 bàn và nhận 19 bàn. Khi xa nhà, đội có 18 bàn thắng và 19 bàn thua.
Sức mạnh ghi bàn của Ostrovets FC
Hàng công Ostrovets FC đứng thứ 11 với 1,4 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.
Lịch thi đấu sắp tới của Ostrovets FC
Ostrovets FC sẽ làm khách của BATE II vào ngày 3/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Frolov | Goalkeeper | |
| 2 | D. Merkulov | Defender | |
| 4 | D. Prudnik | Defender | |
| 7 | I. Zaytsev | Defender | |
| 8 | A. Davidovich | Attacker | |
| 9 | A. Fedosenko | Attacker | |
| 10 | K. Goncharik | Midfielder | |
| 11 | M. Boychenko | Midfielder | |
| 13 | A. Snetkov | Attacker | |
| 14 | Ivan Mokshin | Defender | |
| 15 | T. Statkevich | Midfielder | |
| 17 | R. Medvedev | Attacker | |
| 18 | R. Davyskiba | Midfielder | |
| 19 | E. Mikhey | Midfielder | |
| 20 | G. Zhernosek | Defender | |
| 21 | A. Kilyimanov | Defender | |
| 22 | M. Kalinovskiy | Attacker | |
| 23 | A. Gonzhurov | Attacker | |
| 23 | E. Isachenko | Midfielder | |
| 44 | G. Krivtsov | Defender | |
| 81 | G. Skripnik | Midfielder | |
| 82 | V. Drozd | Goalkeeper | |
| 88 | N. Yakimovich | Attacker | |
| 97 | D. Tsyk | Midfielder |