FK Otrant-Olympic
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
FK Otrant-Olympic đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Otrant-Olympic mùa 18/19
Otrant-Olympic đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 1 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận. Cụ thể là 5 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Otrant-Olympic tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 15 lần trước Otrant-Olympic mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5.
Phong độ gần đây của Otrant-Olympic
Gần đây Otrant-Olympic thua Dinamo City 1-4 trên sân khách và thắng Jezero 4-1. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 8 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Otrant-Olympic
Otrant-Olympic ghi 6 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 9 bàn thắng và 6 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 4 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Otrant-Olympic
Sân nhà của Otrant-Olympic, đội bóng Montenegro, là Stadion Olympic. Khán đài có 1.500 chỗ ngồi.
Vị trí Otrant-Olympic so với phần còn lại của bảng
Otrant-Olympic đang hơn Dečić 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.
Trận kế tiếp của Otrant-Olympic
Lịch đấu đưa Otrant-Olympic tới cuộc chạm trán Mladost DG ngày 10/10/2026. Stadion Olympic là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Suhejlj Muharem | Tiền đạo | North Macedonia |
| - | Caique Chagas | Tiền vệ | Brazil |
| - | Meris Pelinković | Tiền vệ | Montenegro |
| 1 | Šaban Kolić | Thủ môn | Montenegro |
| 1 | Jasmin Agović | Thủ môn | Montenegro |
| 4 | Benjamin Redžović | Hậu vệ | Montenegro |
| 5 | Adrijan Rudović | Hậu vệ | Montenegro |
| 6 | Elvin Marseni | Tiền vệ | Montenegro |
| 7 | Armin Bošnjak | Tiền vệ | Montenegro |
| 8 | Filip Pavicevic | Hậu vệ | Montenegro |
| 9 | Taipi Alban | Tiền đạo | North Macedonia |
| 10 | Halil Muharemović | Tiền vệ | Montenegro |
| 11 | Anđelo Rudović | Tiền vệ | Montenegro |
| 14 | Nikola Vuković | Hậu vệ | Montenegro |
| 17 | Endrit Sefa | Hậu vệ | Montenegro |
| 18 | Edin Djecbitric | Tiền vệ | Montenegro |
| 18 | Ermin Seratlić | Hậu vệ | Montenegro |
| 19 | Lazar Lambulić | Tiền vệ | Montenegro |
| 22 | Matija Uskoković | Tiền đạo | Montenegro |
| 30 | Valentin Rudovic | Tiền đạo | Montenegro |
| 32 | Vasilije Radenović | Hậu vệ | Montenegro |
| 33 | Damien Osborne Odera | Tiền đạo | Kenya |
| 36 | Petar Vuković | Hậu vệ | Montenegro |
| 40 | Srđan Krstović | Tiền vệ | Montenegro |
| 40 | Florian Karamanaga | Thủ môn | |
| 44 | Balša Banović | Hậu vệ | Montenegro |
| 62 | Liburn Lazoja | Hậu vệ | Montenegro |
| 77 | Halil Kajoshaj | Tiền đạo | Montenegro |