Paide II
Estonia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 5 | Gerdo Juhkam | Hậu vệ | Estonia |
| 6 | E. Tumasevski | Hậu vệ | |
| 8 | R. Randalainen | Tiền vệ | |
| 11 | Sten Reinkort | Tiền đạo | Estonia |
| 15 | Hindrek Ojamaa | Hậu vệ | Estonia |
| 17 | Pa Abdou Cham | Tiền vệ | Gambia |
| 22 | Sander Soo | Tiền vệ | Estonia |
| 24 | Romet Nigula | Tiền đạo | Estonia |
| 25 | Mouhamed Guèye I | Tiền vệ | Senegal |
| 26 | Rafael Luts | Tiền vệ | Estonia |
| 28 | Oskar Hõim | Tiền vệ | Estonia |
| 30 | Abdourahman Badamosi | Tiền đạo | Gambia |
| 32 | Kert Kiik | Tiền vệ | Estonia |
| 33 | K. Kaarmann | Thủ môn | |
| 37 | Kevin Kanne | Tiền đạo | Estonia |
| 46 | K. Reivik | Hậu vệ | |
| 49 | Henri Lehtmaa | Tiền đạo | Estonia |
| 51 | Mart Kõnno | Tiền đạo | Estonia |
| 66 | Carlis Rak | Tiền vệ | Estonia |
| 70 | Rando Isakar | Thủ môn | Estonia |
| 71 | Kardo Kallas | Tiền đạo | Estonia |
| 72 | R. Roos | Tiền đạo | |
| 73 | Radion Trofimov | Tiền vệ | Estonia |
| 77 | Daniel Luts | Tiền đạo | Estonia |
| 79 | Luukas Kookmaa | Hậu vệ | Estonia |
| 80 | Y. Untilov | Thủ môn | |
| 86 | Sten Aasma | Tiền vệ | Estonia |
| 88 | R. Kool | Hậu vệ |