Panathinaikos
Greece
Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Conference League
Panathinaikos đang xếp thứ 20 trên tổng 36 đội , với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Panathinaikos
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Panathinaikos. Cụ thể là thắng cả 5 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 3,0 điểm.
Hàng công và hàng thủ Panathinaikos
Panathinaikos ghi 12 bàn và để thủng lưới 2 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +10. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Panathinaikos qua những vòng vừa qua
Panathinaikos khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Kalamata 1-0, thắng Panetolikos 3-0 và thắng Kifisia 3-1. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 4. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Panathinaikos: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Panathinaikos, đội bóng Hy Lạp, là Stadio Apóstolos Nikolaidis. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là PAN. Khán đài có 16.620 chỗ ngồi.
Panathinaikos hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Panathinaikos đang hơn PAOK 3 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội.
Trận kế tiếp của Panathinaikos
Đối thủ kế tiếp của Panathinaikos là Olympiakos Piraeus, đá ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Iñaki Peña | Goalkeeper | |
| 2 | D. Calabria | Defender | |
| 3 | Georgios Marios Katris | Defender | |
| 4 | Pedro Chirivella | Midfielder | |
| 5 | A. Salah-Eddine | Defender | |
| 6 | S. de Vrij | Defender | |
| 7 | A. Tetteh | Attacker | |
| 8 | Adriano Jagušić | Midfielder | |
| 9 | C. Dessers | Attacker | |
| 10 | Santino Andino | Midfielder | |
| 12 | L. Chaves | Goalkeeper | |
| 14 | E. Palmer-Brown | Defender | |
| 15 | S. Ingason | Defender | |
| 16 | V. Kristiansen | Defender | |
| 17 | M. Sissoko | Midfielder | |
| 17 | P. Pantelidis | Attacker | |
| 18 | G. Kyriopoulos | Attacker | |
| 18 | S. Kontouris | Midfielder | |
| 19 | T. Tsapras | Midfielder | |
| 20 | V. Taborda | Midfielder | |
| 21 | A. Ounahi | Midfielder | |
| 22 | E. Camara | Midfielder | |
| 26 | I. Louza | Midfielder | |
| 28 | F. Pellistri | Midfielder | |
| 42 | K. Kangwa | Midfielder | |
| 44 | P. Biniaris | Midfielder | |
| 53 | I. Nempis | Attacker | |
| 55 | R. van Drongelen | Defender | |
| 56 | Vasilios Lavdas | Defender | |
| 70 | K. Kotsaris | Goalkeeper | |
| 71 | C. Geitonas | Goalkeeper | |
| 74 | E. Rastoder | Attacker | |
| 77 | G. Kiriakopoulos | Defender | |
| 99 | L. García | Midfielder |